Correcaminos Uat vs Cancún
Tỷ số chung cuộc: Correcaminos Uat 0-0 Cancún tại Liga de Expansión MX, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Correcaminos Uat thắng 3, hòa 1, Cancún thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Ing. Marte R. Gómez, Ciudad Victoria
- Trọng tài
- A. Ballesteros Barba
- Phong độ
- WLWDL Correcaminos Uat
- LWWLW Cancún
- 29' M. Perez
- 40' J. Moreira
- HT0-0
- 46' ▲ G. Madrigal ▼ M. Rodríguez
- 46' ▲ D. Junco ▼ A. Zamorano
- 58' A. Lozano
- 62' ▲ P. Gómez ▼ A. Lozano
- 62' ▲ M. Zúñiga ▼ E. Banda
- 63' ▲ G. Eguade ▼ Junior Moreira
- 63' ▲ J. Quintero ▼ R. Rubio
- 69' I. Pineda
- 72' ▲ F. Tede ▼ D. Guerrero
- 78' ▲ A. Sánchez ▼ P. López
- 86' ▲ D. Hernández ▼ O. Botello
- 86' ▲ C. Vela ▼ J. Alonzo
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Andrade
- 2I. Pineda
- 82J. Esqueda
- 4D. Guerrero ▼ 72'
- 10A. Zamorano ▼ 46'
- 19J. Sánchez
- 13G. Moreno
- 5M. Rodríguez ▼ 46'
- 33D. Amador
- 15A. Lozano ▼ 62'
- 24E. Banda ▼ 62'
Dự bị 10
- 9G. Madrigal ▲ 46'
- 6D. Junco ▲ 46'
- 20P. Gómez ▲ 62'
- 28M. Zúñiga ▲ 62'
- 17F. Tede ▲ 72'
- 8A. Chávez
- 22M. Montelongo
- 26D. Mosquera
- 81A. Villareal
- 83E. Martínez
- 24E. Reséndez
- 17O. De La Cruz
- 19E. García
- 23B. Galindo
- 22R. Rubio ▼ 63'
- 5M. Pérez
- 13P. López ▼ 78'
- 7J. Alonzo ▼ 86'
- 28Junior Moreira ▼ 63'
- 9D. Delgadillo
- 16O. Botello ▼ 86'
Dự bị 7
- 18G. Eguade ▲ 63'
- 98J. Quintero ▲ 63'
- 11A. Sánchez ▲ 78'
- 21D. Hernández ▲ 86'
- 99C. Vela ▲ 86'
- 81L. Gómez
- 90D. Carpio
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
35Trận đấu38
37Ghi được29
43Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai20