Cancún vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Cancún 0-1 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 26 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cancún thắng 6, hòa 1, Correcaminos Uat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Andrés Quintana Roo, Cancún
- Trọng tài
- M. Anaya
- Phong độ
- LWWLW Cancún
- WLWDL Correcaminos Uat
- 20' E. Hernandez
- 43' M. H. Aguayo
- HT0-0
- 51' 0-1 G. Moreno
- 56' ▲ M. Pérez ▼ D. Hernández
- 56' ▲ R. Suárez ▼ C. Traoré
- 62' ▲ E. Games ▼ A. Zamorano
- 71' ▲ M. Montelongo ▼ D. Pineda
- 72' I. Pineda
- 72' ▲ Junior Moreira ▼ G. Eguade
- 72' ▲ A. Amoustapha ▼ A. Tamay
- 81' ▲ A. Sánchez ▼ A. Amoustapha
- 81' ▲ E. Banda ▼ D. Amador
- 81' ▲ V. Torres ▼ G. Moreno
- 81' ▲ S. Treviño ▼ F. Tede
- 84' J. Alonzo
- 85' E. Games
- 85' M. Rodriguez
- FT0-1
Đội hình
- 24E. Reséndez
- 4H. Aguayo
- 26H. Marín
- 23B. Galindo
- 6W. Ortega
- 7J. Alonzo
- 18G. Eguade ▼ 72'
- 25A. Tamay ▼ 72'
- 17L. Loroña
- 21D. Hernández ▼ 56'
- 27C. Traoré ▼ 56'
Dự bị 10
- 5M. Pérez ▲ 56'
- 8R. Suárez ▲ 56'
- 28Junior Moreira ▲ 72'
- 29A. Amoustapha ▲ 72'
- 11A. Sánchez ▲ 81'
- 1C. Andrade
- 12M. Reyes
- 13P. López
- 19E. García
- 99C. Vela
- 1A. Andrade
- 2I. Pineda
- 3L. López
- 13G. Moreno ▼ 81'
- 10A. Zamorano ▼ 62'
- 19J. Sánchez
- 7G. Hernández
- 5M. Rodríguez
- 33D. Amador ▼ 81'
- 17F. Tede ▼ 81'
- 9D. Pineda ▼ 71'
Dự bị 10
- 20E. Games ▲ 62'
- 22M. Montelongo ▲ 71'
- 24E. Banda ▲ 81'
- 27V. Torres ▲ 81'
- 107S. Treviño ▲ 81'
- 15A. Lozano
- 21A. Ortega
- 25M. Viera
- 28M. Zúñiga
- 108L. González
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu35
29Ghi được37
51Thủng lưới43
0.76Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai18