Venados FC vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: Venados FC 5-1 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venados FC thắng 7, hòa 2, Tepatitlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Carlos Iturralde Rivero, Mérida
- Phong độ
- LWLLW Venados FC
- LWLLL Tepatitlán
- 34' L. Nequecaur 1-0
- 39' 1-1 P. López
- 45'+3 W. Guzmán 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ H. Mascorro ▼ P. López
- 46' ▲ A. Rivero ▼ C. Zamora
- 48' A. Rivero
- 56' W. Guzman
- 58' L. Nequecaur
- 65' ▲ M. Pérez ▼ S. Lora
- 65' ▲ K. Amador ▼ N. Cardozo
- 68' L. Nequecaur 3-1
- 76' ▲ J. Mungaray ▼ D. Abella
- 78' ▲ A. Luna ▼ J. Casillas
- 79' ▲ A. Díaz Santana ▼ L. Nequecaur
- 82' W. Guzmán 4-1
- 84' ▲ I. Márquez ▼ H. Mascorro
- 84' ▲ G. León ▼ C. Engelhart
- 85' G. Leon
- 88' ▲ P. Zerecero ▼ W. Guzmán
- 89' P. Zerecero 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 12V. Alcaráz
- 3R. González
- 19A. Catalán
- 2J. Casillas ▼ 78'
- 23J. Barragán
- 6N. Cardozo ▼ 65'
- 27M. García
- 32L. Nequecaur ▼ 79'
- 10W. Guzmán ▼ 88'
- 29S. Lora ▼ 65'
- 8L. Calzadilla
Dự bị 10
- 9M. Pérez ▲ 65'
- 18K. Amador ▲ 65'
- 5A. Luna ▲ 78'
- 17A. Díaz Santana ▲ 79'
- 11P. Zerecero ▲ 88'
- 22M. Mayo
- 30A. Dogre
- 34V. Suárez
- 35F. Ballerini
- 147J. Martínez
- 1S. Mora-Mora
- 15A. Mendoza
- 3C. Villanueva
- 21C. Zamora ▼ 46'
- 4B. Sartiaguín
- 17S. Robles
- 5J. Hernández
- 10P. López ▼ 46'
- 6I. Acero
- 9C. Engelhart ▼ 84'
- 11D. Abella ▼ 76'
Dự bị 9
- 7H. Mascorro ▲ 46'
- 35A. Rivero ▲ 46'
- 20J. Mungaray ▲ 76'
- 8I. Márquez ▲ 84'
- 14G. León ▲ 84'
- 12M. Almada
- 13A. Bravo
- 19C. Santana
- 27O. De La Cruz
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
34Trận đấu35
58Ghi được38
47Thủng lưới70
1.71Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai18