Tepatitlán
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Venados FC

Tepatitlán vs Venados FC

Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 1-2 Venados FC tại Liga de Expansión MX, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 1, hòa 2, Venados FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
Trọng tài
Á. Meza
Phong độ
LWLLL Tepatitlán
LWLLW Venados FC
  1. 25' Juan Vega
  2. HT0-0
  3. 46' F. Micolta Gamaliel Sánchez
  4. 46' A. Luna J. Vega
  5. 55' L. Marquez
  6. 57' B. Gambarte L. Márquez
  7. 63' Manuel Pérez Á. López
  8. 63' V. Mañón Mauro Pérez
  9. 71' 0-1 S. Lora
  10. 73' É. Rivera 1-1
  11. 76' A. Tecpanecatl
  12. 76' I. Acero
  13. 82' 1-2 S. Lora
  14. 85' A. González É. Rivera
  15. 85' C. Santana E. Franco
  16. 85' O. León M. García
  17. 90'+1 Yellow Card
  18. 90' J. Ocon Á. Tecpanécatl
  19. FT1-2

Đội hình

Tepatitlán HLV: B. Marioni
  1. 23C. López
  2. 3C. Villanueva
  3. 16C. González
  4. 24B. Vázquez
  5. 10É. Rivera ▼ 85'
  6. 11L. Márquez ▼ 57'
  7. 29E. Franco ▼ 85'
  8. 7Á. Tecpanécatl ▼ 90'
  9. 6I. Acero
  10. 27J. Angulo
  11. 8J. Maleck

Dự bị 10

  1. 28B. Gambarte ▲ 57'
  2. 13A. González ▲ 85'
  3. 19C. Santana ▲ 85'
  4. 4J. Ocon ▲ 90'
  5. 2F. Ponce
  6. 12J. Lemus
  7. 14A. Valadéz
  8. 18L. Robles
  9. 20A. Zamora
  10. 21Richard Luca
Venados FC HLV: A. Carevic
  1. 28R. Ramírez
  2. 4R. Noya
  3. 12J. Vega ▼ 46'
  4. 15S. Román
  5. 13M. Reyna
  6. 27M. García ▼ 85'
  7. 29S. Lora
  8. 21Á. López ▼ 63'
  9. 17Mauro Pérez ▼ 63'
  10. 18K. Amador
  11. 33Gamaliel Sánchez ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2F. Micolta ▲ 46'
  2. 5A. Luna ▲ 46'
  3. 7Manuel Pérez ▲ 63'
  4. 9V. Mañón ▲ 63'
  5. 24O. León ▲ 85'
  6. 14A. González ▲ 85'
  7. 20P. Zerecero
  8. 22M. Mayo
  9. 30A. Dogre

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celaya
17 28 - 13 +15 38
3
Atlante FC
17 22 - 13 +9 30
6
Cimarrones
17 17 - 11 +6 25
6
Monarcas
17 23 - 17 +6 26
9
Tapatío
17 22 - 27 -5 22
9
Venados FC
17 20 - 16 +4 22
10
Tepatitlán
17 22 - 23 -1 21
11
Alebrijes de Oaxaca
17 21 - 16 +5 20
13
Correcaminos Uat
17 19 - 22 -3 19
13
Leones Negros UDG
17 26 - 23 +3 21
14
Tlaxcala
17 14 - 26 -12 19
15
Raya2
17 16 - 22 -6 18
16
CA La Paz
17 22 - 32 -10 17
16
Durango
17 19 - 29 -10 18
17
Cancún
17 8 - 22 -14 14
17
Mineros de Zacatecas
17 22 - 34 -12 17
18
Dorados
17 11 - 35 -24 9
18
Pumas Tabasco
17 14 - 32 -18 10

So sánh

36Trận đấu39
45Ghi được49
40Thủng lưới44
1.25Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu