Venados FC vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: Venados FC 4-2 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venados FC thắng 7, hòa 2, Tepatitlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura - Reclasificación
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Carlos Iturralde Rivero, Mérida
- Trọng tài
- E. Morales
- Phong độ
- LWLLW Venados FC
- LWLLL Tepatitlán
- 3' S. Román 1-0
- 10' Á. López 2-0
- 16' Á. López11m 3-0
- 34' I. Acero
- 36' ▲ L. Márquez ▼ B. Gambarte
- 36' ▲ J. Maleck ▼ I. Acero
- 41' A. Luna 4-0
- 42' A. Tecpanecatl
- HT4-0
- 46' ▲ C. Rosel ▼ Á. López
- 60' 4-1 J. Angulo
- 62' B. Vazquez
- 63' ▲ F. Micolta ▼ M. Pérez
- 69' ▲ J. López ▼ J. Ocon
- 76' 4-2 C. González
- 77' ▲ V. Mañón ▼ S. Lora
- 77' ▲ M. García ▼ N. Cardozo
- 78' ▲ E. Fernández ▼ K. Amador
- 78' ▲ E. Franco ▼ É. Rivera
- 89' C. Gonzalez
- FT4-2
Đội hình
- 28R. Ramírez
- 5A. Luna
- 4R. Noya
- 12J. Vega
- 15S. Román
- 6N. Cardozo ▼ 77'
- 7M. Pérez ▼ 63'
- 29S. Lora ▼ 77'
- 21Á. López ▼ 46'
- 17M. Pérez ▼ 63'
- 18K. Amador ▼ 78'
Dự bị 10
- 11C. Rosel ▲ 46'
- 2F. Micolta ▲ 63'
- 9V. Mañón ▲ 77'
- 27M. García ▲ 77'
- 10E. Fernández ▲ 78'
- 13M. Reyna
- 22M. Mayo
- 30A. Dogre
- 24O. León
- 33Gamaliel Sánchez
- 23C. López
- 20A. Zamora
- 3C. Villanueva
- 16C. González
- 24B. Vázquez
- 4J. Ocon ▼ 69'
- 10É. Rivera ▼ 78'
- 7Á. Tecpanécatl
- 6I. Acero ▼ 36'
- 27J. Angulo
- 28B. Gambarte ▼ 36'
Dự bị 10
- 11L. Márquez ▲ 36'
- 8J. Maleck ▲ 36'
- 9J. López ▲ 69'
- 29E. Franco ▲ 78'
- 2F. Ponce
- 12J. Lemus
- 14A. Valadéz
- 19C. Santana
- 21Richard Luca
- 30C. Alvarado
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
39Trận đấu36
49Ghi được45
44Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai22