Venados FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tepatitlán

Venados FC vs Tepatitlán

Tỷ số chung cuộc: Venados FC 1-0 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 5 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venados FC thắng 7, hòa 2, Tepatitlán thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Olímpico Carlos Iturralde Rivero, Mérida
Trọng tài
I. López
Phong độ
LWLLW Venados FC
LWLLL Tepatitlán
  1. 14' M. Caraglio 1-0
  2. 28' A. Tecpanecatl
  3. 29' A. Lopez
  4. 41' J. Maleck
  5. HT1-0
  6. 51' M. Garcia
  7. 66' E. Fernández K. Amador
  8. 66' L. Márquez J. Maleck
  9. 66' C. Santana Á. Tecpanécatl
  10. 68' I. Márquez B. Gambarte
  11. 76' P. Zerecero M. Caraglio
  12. 76' L. Robles A. Zamora
  13. 76' J. Mungaray É. Rivera
  14. 85' M. Mayo Á. López
  15. 85' J. Martínez M. García
  16. 90'+9 A. Dogre
  17. FT1-0

Đội hình

Venados FC HLV: B. Marioni
  1. 30A. Dogre
  2. 5A. Luna
  3. 4R. Noya
  4. 12J. Vega
  5. 23J. Barragán
  6. 6N. Cardozo
  7. 27M. García ▼ 85'
  8. 9M. Caraglio ▼ 76'
  9. 29S. Lora
  10. 21Á. López ▼ 85'
  11. 18K. Amador ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 10E. Fernández ▲ 66'
  2. 20P. Zerecero ▲ 76'
  3. 22M. Mayo ▲ 85'
  4. 147J. Martínez ▲ 85'
  5. 11C. Rosel
  6. 13M. Reyna
  7. 24O. León
  8. 33Gamaliel Sánchez
  9. 19A. Catalán
  10. 151V. Lopez
Tepatitlán HLV: D. Guzmán
  1. 23C. López
  2. 17A. Zamora ▼ 76'
  3. 3C. Villanueva
  4. 16C. González
  5. 24B. Vázquez
  6. 27O. De La Cruz
  7. 10É. Rivera ▼ 76'
  8. 7Á. Tecpanécatl ▼ 66'
  9. 6I. Acero
  10. 9J. Maleck ▼ 66'
  11. 28B. Gambarte ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 11L. Márquez ▲ 66'
  2. 19C. Santana ▲ 66'
  3. 8I. Márquez ▲ 68'
  4. 18L. Robles ▲ 76'
  5. 20J. Mungaray ▲ 76'
  6. 2F. Ponce
  7. 5S. Medina
  8. 1S. Mora-Mora

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celaya
17 28 - 13 +15 38
3
Atlante FC
17 22 - 13 +9 30
6
Cimarrones
17 17 - 11 +6 25
6
Monarcas
17 23 - 17 +6 26
9
Tapatío
17 22 - 27 -5 22
9
Venados FC
17 20 - 16 +4 22
10
Tepatitlán
17 22 - 23 -1 21
11
Alebrijes de Oaxaca
17 21 - 16 +5 20
13
Correcaminos Uat
17 19 - 22 -3 19
13
Leones Negros UDG
17 26 - 23 +3 21
14
Tlaxcala
17 14 - 26 -12 19
15
Raya2
17 16 - 22 -6 18
16
CA La Paz
17 22 - 32 -10 17
16
Durango
17 19 - 29 -10 18
17
Cancún
17 8 - 22 -14 14
17
Mineros de Zacatecas
17 22 - 34 -12 17
18
Dorados
17 11 - 35 -24 9
18
Pumas Tabasco
17 14 - 32 -18 10

So sánh

39Trận đấu36
49Ghi được45
44Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu