Birkirkara F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zabbar St. Patrick

Birkirkara F.C. vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 1-0 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 5, hòa 0, Zabbar St. Patrick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Play Out · Vòng 28
Phong độ
WWLLD Birkirkara F.C.
LWDLD Zabbar St. Patrick
  1. 27' K. Reid
  2. 30' L. Lacunza
  3. HT0-0
  4. 55' B. Gambarte
  5. 59' J. Bayo K. Reid
  6. 63' G. Acheampong
  7. 68' J. Micallef M. Fontanella
  8. 81' Y. W. Im P. Cejas
  9. 81' L. Mota Vinicius Paiva
  10. 81' A. Majok N. Agius
  11. 86' Roni Santos G. Acheampong
  12. 86' F. Sasere Macula
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. 90' Roni Santos 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Birkirkara F.C. HLV: Paul Zammit
  1. 1M. Martinez
  2. 2F. Lopez
  3. 3M. Morello
  4. 9K. Reid ▼ 59'
  5. 11Macula ▼ 86'
  6. 22J. Busuttil
  7. 24L. Lacunza
  8. 25N. Micallef
  9. 27A. Coppola
  10. 33G. Acheampong ▼ 86'
  11. 77A. Garzia

Dự bị 11

  1. 19S. Cortis
  2. 16D. El Hazawi
  3. 7F. Sasere ▲ 86'
  4. 8L. Delicata
  5. 10S. Dimech
  6. 14D. Pullicino
  7. 17K. Fenech
  8. 23S. Magri
  9. 41Roni Santos ▲ 86'
  10. 50J. Vrcic
  11. 99J. Bayo ▲ 59'
Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 1I. Colombo
  2. 9P. Cejas ▼ 81'
  3. 10B. Gambarte
  4. 11N. Agius ▼ 81'
  5. 21S. Jovancic
  6. 22Z. Leonardi
  7. 28Vinicius Paiva ▼ 81'
  8. 30R. Scicluna
  9. 55K. Scicluna
  10. 71J. Pisani
  11. 89M. Fontanella ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 91J. Grech
  2. 99M. Djalo
  3. 5M. Forte
  4. 15Y. W. Im ▲ 81'
  5. 16J. Micallef ▲ 68'
  6. 18L. Mota ▲ 81'
  7. 19A. Majok ▲ 81'
  8. 20L. Micallef
  9. 23Z. Polidano
  10. 24T. Eviparker
  11. 77A. Etim

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu36
30Ghi được45
39Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu