Birkirkara F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zabbar St. Patrick

Birkirkara F.C. vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 1-0 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 5, hòa 0, Zabbar St. Patrick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
WWLLD Birkirkara F.C.
LWDLD Zabbar St. Patrick
  1. 23' N. Micallef
  2. 39' Vinicius Paiva
  3. 45'+2 Maxuell Samurai11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Gatt Z. Grech
  6. 47' D. Tavares
  7. 47' D. Jovicic
  8. 56' M. Morello Maicon
  9. 58' Marcelo Martim Ferreira
  10. 64' S. Ilić B. Gambarte
  11. 77' L. Agius João Pedro
  12. 79' A. Zammit P. Mbong
  13. 84' P. Gaitan
  14. 85' Latón P. Gaitán
  15. 88' G. Volpe
  16. 90'+1 D. Oliveira
  17. FT1-0

Đội hình

Birkirkara F.C. HLV: S. De Angelis
  1. G. Volpe
  2. K. Zammit
  3. A. Sandoná
  4. L. Lacunza
  5. A. Coppola
  6. P. Gaitán ▼ 85'
  7. N. Micallef
  8. Maxuell Samurai
  9. A. Satariano
  10. P. Mbong ▼ 79'
  11. Maicon ▼ 56'

Dự bị 11

  1. M. Morello ▲ 56'
  2. A. Zammit ▲ 79'
  3. Latón ▲ 85'
  4. A. Sylla
  5. K. Fenech
  6. K. Sargent
  7. N. Agius
  8. N. Cross
  9. N. Shchepetkin
  10. S. Dimech
  11. S. Magri
Zabbar St. Patrick HLV: João Janeiro
  1. M. Grech
  2. Z. Grech ▼ 46'
  3. Vinícius Paiva
  4. Đ. Jovičić
  5. Martim Ferreira ▼ 58'
  6. J. Micallef
  7. Wallace Bonilha
  8. João Pedro ▼ 77'
  9. Diogo Tavares
  10. B. Gambarte ▼ 64'
  11. David Oliveira

Dự bị 11

  1. S. Gatt ▲ 46'
  2. Marcelo ▲ 58'
  3. S. Ilić ▲ 64'
  4. L. Agius ▲ 77'
  5. A. Nakov
  6. D. Fava
  7. I. Davey
  8. L. Camilleri
  9. M. Azzopardi
  10. S. Davey
  11. S. Jovančić

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu35
62Ghi được54
36Thủng lưới54
1.48Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu