Zabbar St. Patrick vs Birkirkara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Zabbar St. Patrick 0-3 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zabbar St. Patrick thắng 1, hòa 0, Birkirkara F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 7
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- LWDLD Zabbar St. Patrick
- WWLLD Birkirkara F.C.
- 20' A. Satariano
- 34' 0-1 Maxuell Samurai
- HT0-1
- 46' ▲ David Oliveira ▼ S. Ilić
- 60' ▲ K. Reid ▼ Lecão
- 61' 0-2 Maxuell Samurai11m
- 65' K. Keqi
- 72' 0-3 L. Lacunza
- 75' ▲ S. Gatt ▼ J. Micallef
- 76' ▲ João Pedro ▼ Marcelo
- 77' Maxuell Samurai
- 78' ▲ P. Gaitán ▼ P. Mbong
- 80' David Oliveira
- 80' ▲ L. Micallef ▼ K. Keqi
- 84' ▲ G. Zammit ▼ Diogo Tavares
- 87' ▲ N. Cross ▼ A. Satariano
- 89' G. Zammit
- FT0-3
Đội hình
- L. Camilleri
- J. Pisani
- Vinícius Paiva
- S. Jovančić
- J. Micallef ▼ 75'
- Wallace Bonilha
- S. Ilić ▼ 46'
- Diogo Tavares ▼ 84'
- Marcelo ▼ 76'
- B. Gambarte
- K. Keqi ▼ 80'
Dự bị 11
- David Oliveira ▲ 46'
- S. Gatt ▲ 75'
- João Pedro ▲ 76'
- L. Micallef ▲ 80'
- G. Zammit ▲ 84'
- A. Etim
- D. Fava
- I. Davey
- J. Haber
- K. Buhagiar
- Đ. Jovičić
- G. Volpe
- A. Sandona
- M. Morello
- L. Lacunza
- A. Coppola
- N. Micallef
- D. Makoma
- Maxuell Samurai
- Lecão ▼ 60'
- A. Satariano ▼ 87'
- P. Mbong ▼ 78'
Dự bị 11
- K. Reid ▲ 60'
- P. Gaitán ▲ 78'
- N. Cross ▲ 87'
- G. Yikpe
- K. Sargent
- L. Bugeja
- L. Cordova
- L. Delicata
- M. Grech
- N. Agius
- S. Dimech
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 21 - 13 | +8 | 27 | |
| 5 | 17 | 23 - 14 | +9 | 25 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 18 | |
| 6 | 11 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 6 | 16 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 7 | 11 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 12 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 21 | -14 | 7 | |
| 12 | 11 | 15 - 24 | -9 | 10 | |
| 12 | 11 | 12 - 27 | -15 | 4 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu42
54Ghi được62
54Thủng lưới36
1.54Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai33