Zabbar St. Patrick
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Birkirkara F.C.

Zabbar St. Patrick vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Zabbar St. Patrick 0-2 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zabbar St. Patrick thắng 1, hòa 0, Birkirkara F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 8
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LWDLD Zabbar St. Patrick
WWLLD Birkirkara F.C.
  1. 26' N. Agius
  2. 37' 0-1 Macula
  3. 40' Z. Leonardi
  4. 45' F. Lopez
  5. HT0-1
  6. 46' H. Tchaouna N. Agius
  7. 46' J. Pisani A. Dumbuya
  8. 46' M. Fontanella T. Silva
  9. 49' R. Scicluna
  10. 54' K. Scicluna
  11. 59' J. Busuttil S. Dimech
  12. 70' Samuel Gomes Y. W. Im
  13. 70' P. Gaitan F. Lopez
  14. 70' M. Maydana G. Acheampong
  15. 73' L. Lacunza
  16. 79' J. Pisani
  17. 85' M. Maydana
  18. 85' B. Gambarte
  19. 85' J. Micallef Z. Leonardi
  20. 89' M. Fontanella
  21. 90'+1 S. Marjanovic Macula
  22. 90' 0-2 K. Reid
  23. FT0-2

Đội hình

Zabbar St. Patrick HLV: A. Parisi
  1. 1L. Camilleri
  2. 4A. Dumbuya ▼ 46'
  3. 9P. Cejas
  4. 10B. Gambarte
  5. 11N. Agius ▼ 46'
  6. 15Y. W. Im ▼ 70'
  7. 21S. Jovancic
  8. 22Z. Leonardi ▼ 85'
  9. 30R. Scicluna
  10. 32T. Silva ▼ 46'
  11. 55K. Scicluna

Dự bị 11

  1. 91J. Grech
  2. 99M. Djalo
  3. 7H. Tchaouna ▲ 46'
  4. 16J. Micallef ▲ 85'
  5. 17C. Dalli
  6. 26S. Carabott
  7. 33Mayron
  8. 39Samuel Gomes ▲ 70'
  9. 71J. Pisani ▲ 46'
  10. 77A. Etim
  11. 89M. Fontanella ▲ 46'
Birkirkara F.C. HLV: Stefano De Angelis
  1. 1M. Martinez
  2. 2F. Lopez ▼ 70'
  3. 3M. Morello
  4. 4Cordova
  5. 9K. Reid
  6. 10S. Dimech ▼ 59'
  7. 24L. Lacunza
  8. 25N. Micallef
  9. 33G. Acheampong ▼ 70'
  10. 59D. Makoma
  11. 77Macula ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 16D. El Hazawi
  2. 19M. Grech
  3. 5S. Marjanovic ▲ 90'
  4. 6P. Gaitan ▲ 70'
  5. 11Zammit K. II
  6. 14D. Pullicino
  7. 17K. Fenech
  8. 21L. Delicata
  9. 22J. Busuttil ▲ 59'
  10. 29M. Maydana ▲ 70'
  11. 30N. Cross

Thống kê

07
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu34
45Ghi được30
49Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu