Naxxar Lions vs Gzira United
Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 4-2 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 2, hòa 3, Gzira United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 23
- Sân vận động
- Victor Tedesco Stadium, Hamrun
- Phong độ
- LDLLL Naxxar Lions
- LLLLD Gzira United
- 18' A. Borg
- 19' Vitinho 1-0
- 41' Joao Moura
- 45'+2 G. Costa Goncalves
- HT1-0
- 46' ▲ D. Abela ▼ G. Mentz
- 46' ▲ Andre Carlos ▼ S. Martinez
- 46' ▲ N. Cassar ▼ A. Borg
- 54' ▲ N. Pahama ▼ E. Farias
- 61' 1-1 Maxuell Samurai
- 63' 1-2 Andre Carlos
- 68' G. Costa Goncalves 2-2
- 70' B. Borg
- 71' N. Pahama 3-2
- 79' ▲ D. Farrugia ▼ B. Borg
- 80' ▲ S. Bastic ▼ J. Bonilla
- 87' ▲ S. Guehi ▼ G. Costa Goncalves
- 90' M. Fenech
- 90'+1 ▲ Theo Kruger ▼ Vinicius Baiano
- 90' N. Pahama 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Debono
- 3JP Iseppe
- 5Gustavo Felipe
- 7M. Fenech
- 10E. Farias ▼ 54'
- 11Vitinho
- 18D. Letherby
- 19Rosiel
- 20G. Costa Goncalves ▼ 87'
- 24Vinicius Baiano ▼ 90'
- 33Joao Moura
Dự bị 11
- 80J. Azzopardi
- 4Theo Kruger ▲ 90'
- 8N. Pace Cocks
- 9N. Pahama ▲ 54'
- 13S. Bugeja
- 14C. Gauci
- 17F. Bugeja
- 21M. Micallef
- 25O. Portelli
- 26J. Borg
- 30S. Guehi ▲ 87'
- 33E. Colombo
- 3G. Mentz ▼ 46'
- 6A. Borg ▼ 46'
- 7S. Martinez ▼ 46'
- 8B. Borg ▼ 79'
- 10Maxuell Samurai
- 14L. Riascos
- 22M. Van de Bovenkamp
- 23C. N’sa
- 57J. Bonilla ▼ 80'
- 96M. Stojanovic
Dự bị 11
- 1K. Sargent
- 20K. Galea
- 5D. Abela ▲ 46'
- 9Andre Carlos ▲ 46'
- 11D. Farrugia ▲ 79'
- 19S. Bastic ▲ 80'
- 25G. Ghigo
- 28N. Cassar ▲ 46'
- 29A. Previ
- 30D. Xuereb
- 98Kante
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu34
43Ghi được42
56Thủng lưới47
1.23Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai24