Naxxar Lions
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gzira United

Naxxar Lions vs Gzira United

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 1-1 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 2, hòa 3, Gzira United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 8
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LDLLL Naxxar Lions
LLLLD Gzira United
  1. 20' Luan Sérgio 1-0
  2. 29' L. Riascos
  3. 31' K. Jackson
  4. 44' E. Farias
  5. HT1-0
  6. 46' K. Tulimieri L. Riascos
  7. 62' N. Micallef Fernando Barbosa
  8. 72' Thiaguinho F. Romero
  9. 72' Z. Scerri J. Pisani
  10. 81' Matheus Taumaturgo Edson Farias
  11. 88' K. Jackson
  12. 88' K. Jackson
  13. 90'+4 K. Debono Gustavo
  14. 90'+5 1-1 C. Ebisindor
  15. FT1-1

Đội hình

Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. R. Cassar
  3. Fernando Barbosa ▼ 62'
  4. Caxambu
  5. Luan Sérgio
  6. N. Pace Cocks
  7. K. Jackson
  8. Y. Ito
  9. T. Yamaguchi
  10. Gustavo ▼ 90'
  11. Edson Farias ▼ 81'

Dự bị 11

  1. N. Micallef ▲ 62'
  2. Matheus Taumaturgo ▲ 81'
  3. K. Debono ▲ 90'
  4. A. Fenech
  5. A. Vella
  6. G. Bonanno
  7. J. Bonanno
  8. K. Haber
  9. M. Fenech
  10. O. Portelli
  11. J. Borg
Gzira United HLV: A. Cohen
  1. J. Haber
  2. J. Pisani ▼ 72'
  3. Marcelo Dias
  4. F. Romero ▼ 72'
  5. G. Mentz
  6. J. Minala
  7. L. Riascos ▼ 46'
  8. Lecão
  9. Thaylor
  10. Faysal Chouaib
  11. C. Ebisindor

Dự bị 11

  1. K. Tulimieri ▲ 46'
  2. Thiaguinho ▲ 72'
  3. Z. Scerri ▲ 72'
  4. A. Borg
  5. B. Borg
  6. C. Sammut
  7. E. Pepe
  8. G. Schembri
  9. J. Badawi
  10. L. Borg
  11. M. De Filippis

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu35
42Ghi được42
72Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu