Gzira United
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Naxxar Lions

Gzira United vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Gzira United 1-0 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 5, hòa 3, Naxxar Lions thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 3
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LLLLD Gzira United
LDLLL Naxxar Lions
  1. 19' G. Mentz11m 1-0
  2. 31' Zammit K. II
  3. 34' M. Debono
  4. HT1-0
  5. 49' B. Borg G. Mentz
  6. 52' Macula
  7. 55' J. Borg Y. Ito
  8. 55' T. Yamaguchi K. Haber
  9. 62' J. Minala
  10. 79' N. Micallef
  11. 82' M. De Filippis S. Denić
  12. 82' K. Jackson Edson Farias
  13. 85' Joao Moura
  14. 88' A. Borg
  15. FT1-0

Đội hình

Gzira United HLV: G. Tedesco
  1. G. Mangano
  2. Thiaguinho
  3. S. Sno
  4. G. Mentz ▼ 49'
  5. J. Minala
  6. Diogo Barbosa
  7. A. Borg
  8. Thaylor
  9. Macula
  10. S. Denić ▼ 82'
  11. K. Zammit

Dự bị 11

  1. B. Borg ▲ 49'
  2. M. De Filippis ▲ 82'
  3. D. Pace
  4. J. Badawi
  5. J. Bartolo
  6. J. Borg ▲ 55'
  7. K. Tulimieri
  8. M. Ćopić
  9. M. Grech
  10. M. Micallef
  11. S. Schembri
Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. Fernando Barbosa
  3. N. Micallef
  4. João Moura
  5. K. Haber ▼ 55'
  6. Y. Ito ▼ 55'
  7. Maicon
  8. Edson Farias ▼ 82'
  9. T. Ndao
  10. B. Sané
  11. Latón

Dự bị 11

  1. J. Borg ▲ 55'
  2. T. Yamaguchi ▲ 55'
  3. K. Jackson ▲ 82'
  4. A. Fenech
  5. G. Bonanno
  6. J. Bonanno
  7. K. Abela
  8. M. Fenech
  9. O. Opajobi
  10. R. Cassar
  11. S. Camilleri

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu39
42Ghi được42
43Thủng lưới72
1.2Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu