Gzira United vs Naxxar Lions
Tỷ số chung cuộc: Gzira United 3-1 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 11 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 5, hòa 3, Naxxar Lions thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Play Out · Vòng 13
- Sân vận động
- Victor Tedesco Stadium, Hamrun
- Phong độ
- LLLLD Gzira United
- LDLLL Naxxar Lions
- 14' L. Riascos
- 21' Rosiel
- 30' J. Becerra 1-0
- 45'+1 S. Guehi
- HT1-0
- 46' ▲ C. Failla ▼ J. Becerra
- 54' C. Gauci
- 55' ▲ Vinicius Baiano ▼ S. Guehi
- 57' J. Becerra
- 66' Kante 2-0
- 68' ▲ E. Bolanos ▼ Theo Kruger
- 68' ▲ C. Kontchou ▼ E. Farias
- 78' ▲ S. Martinez ▼ J. Bonilla
- 78' ▲ B. Borg ▼ Kante
- 79' ▲ O. Portelli ▼ Firmino
- 85' 2-1 Joao Moura
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+5 Andre Carlos
- 90'+4 ▲ P. Fonseca ▼ Andre Carlos
- 90'+4 ▲ S. Roh ▼ L. Riascos
- 90' S. Martinez 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33E. Colombo
- 3G. Mentz
- 5D. Abela
- 6A. Borg
- 9Andre Carlos ▼ 90'
- 14L. Riascos ▼ 90'
- 19J. Becerra ▼ 46'
- 22M. Van de Bovenkamp
- 30D. Xuereb
- 57J. Bonilla ▼ 78'
- 98Kante ▼ 78'
Dự bị 11
- 1K. Sargent
- 20K. Galea
- 4P. Fonseca ▲ 90'
- 7S. Martinez ▲ 78'
- 8B. Borg ▲ 78'
- 11J. P. Dimech
- 13C. Failla ▲ 46'
- 23A. Dimech
- 24S. Roh ▲ 90'
- 25G. Ghigo
- 29M. Conti
- 1M. Debono
- 4Theo Kruger ▼ 68'
- 5Gustavo Felipe
- 8N. Pace Cocks
- 9Firmino ▼ 79'
- 10E. Farias ▼ 68'
- 14C. Gauci
- 19Rosiel
- 20G. Costa Goncalves
- 30S. Guehi ▼ 55'
- 33Joao Moura
Dự bị 11
- 99A. Vella
- 7M. Fenech
- 17K. Haber
- 18E. Bolanos ▲ 68'
- 21M. Micallef
- 22C. Kontchou ▲ 68'
- 24Vinicius Baiano ▲ 55'
- 25O. Portelli ▲ 79'
- 28G. Bonanno
- 31M. Hudson
- 44F. Bugeja
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
34Trận đấu35
42Ghi được43
47Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai22