Birkirkara F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sliema Wanderers F.C.

Birkirkara F.C. vs Sliema Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 1-1 Sliema Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 1, hòa 3, Sliema Wanderers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 23
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWLLD Birkirkara F.C.
LLWWW Sliema Wanderers F.C.
  1. 23' J. Bayo
  2. 29' J. Bayo 1-0
  3. HT1-0
  4. 64' Marcelo Santos M. Awad
  5. 66' U. Djuranovic
  6. 66' A. Coppola
  7. 69' K. Fenech K. Reid
  8. 73' A. Seruca
  9. 75' S. Dimech N. Micallef
  10. 77' Wescley U. Djuranovic
  11. 78' 1-1 Gustavo Alcino
  12. 81' Fernandinho
  13. 83' S. Viveros J. Bayo
  14. 83' J. Vrcic G. Acheampong
  15. 86' Gustavo Alcino
  16. 87' A. Garzia
  17. FT1-1

Đội hình

Birkirkara F.C. HLV: Paul Zammit
  1. 1M. Martinez
  2. 2F. Lopez
  3. 3M. Morello
  4. 7A. Garzia
  5. 9K. Reid ▼ 69'
  6. 25N. Micallef ▼ 75'
  7. 27A. Coppola
  8. 33G. Acheampong ▼ 83'
  9. 41Roni Santos
  10. 59D. Makoma
  11. 99J. Bayo ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 16S. Cortis
  2. 19K. Sammut
  3. 6S. Viveros ▲ 83'
  4. 10S. Dimech ▲ 75'
  5. 17K. Fenech ▲ 69'
  6. 21L. Delicata
  7. 22J. Busuttil
  8. 23S. Magri
  9. 24L. Lacunza
  10. 30N. Cross
  11. 50J. Vrcic ▲ 83'
Sliema Wanderers F.C. HLV: Pablo Doffo
  1. 22R. Al Tumi
  2. 2J. Borg
  3. 7A. Overend
  4. 11U. Djuranovic ▼ 77'
  5. 12R. Prsa
  6. 15Gustavo Alcino
  7. 19A. Seruca
  8. 31Murilo Henrique
  9. 77M. Awad ▼ 64'
  10. 93Thiaguinho
  11. 94Fernandinho

Dự bị 11

  1. 1F. Lauri
  2. 25E. Agu
  3. 3N. Micallef
  4. 5N. Frendo
  5. 6J. F. Belfiore
  6. 10L. Montebello
  7. 18E. Agius
  8. 20Wescley ▲ 77'
  9. 21N. Strickland
  10. 70S. Pisani
  11. 95Marcelo Santos ▲ 64'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
30Ghi được40
39Thủng lưới37
0.88Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu