Birkirkara F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sliema Wanderers F.C.

Birkirkara F.C. vs Sliema Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 0-1 Sliema Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 1, hòa 3, Sliema Wanderers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing - 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
WWLLD Birkirkara F.C.
LLWWW Sliema Wanderers F.C.
  1. 13' Wescley
  2. 15' G. G. Yikpe
  3. 36' 0-1 M. Awad
  4. HT0-1
  5. 46' N. Agius Lecão
  6. 63' P. Gaitán S. Dimech
  7. 83' M. Priadun Wescley
  8. 83' N. Frendo V. Plut
  9. 87' B. Esalo D. Makoma
  10. 90'+3 E. Agius M. Awad
  11. FT0-1

Đội hình

Birkirkara F.C. HLV: S. De Angelis
  1. G. Volpe
  2. A. Sandona
  3. M. Morello
  4. T. Papazov
  5. K. Reid
  6. S. Dimech ▼ 63'
  7. D. Makoma ▼ 87'
  8. N. Cross
  9. Lecão ▼ 46'
  10. P. Mbong
  11. G. Yikpe

Dự bị 11

  1. N. Agius ▲ 46'
  2. P. Gaitán ▲ 63'
  3. B. Esalo ▲ 87'
  4. D. Pullicino
  5. K. Sargent
  6. L. Bugeja
  7. L. Cordova
  8. L. Coulibaly
  9. L. Delicata
  10. L. Okeke
  11. M. Grech
Sliema Wanderers F.C. HLV: P. Zammit
  1. E. Agu
  2. Murilo Freire
  3. J. Borg
  4. M. Beerman
  5. Gustavo Alcino
  6. A. Overend
  7. M. Awad ▼ 90'
  8. S. Zibo
  9. G. Acheampong
  10. V. Plut ▼ 83'
  11. Wescley ▼ 83'

Dự bị 11

  1. M. Priadun ▲ 83'
  2. N. Frendo ▲ 83'
  3. E. Agius ▲ 90'
  4. F. Lauri
  5. Haraan Gonçalves
  6. J. Bender
  7. K. Cauchi
  8. K. Gauci
  9. K. Nwoko
  10. N. Strickland
  11. S. Pisani

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
62Ghi được63
36Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu