Sliema Wanderers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Birkirkara F.C.

Sliema Wanderers F.C. vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 2-1 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 6, hòa 3, Birkirkara F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 11
Sân vận động
Gozo Stadium, Gozo
Phong độ
LLWWW Sliema Wanderers F.C.
WWLLD Birkirkara F.C.
  1. 22' S. Zibo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Yikpe Lecão
  4. 50' A. Coppola
  5. 60' N. Cross P. Gaitán
  6. 60' S. Dimech L. Cordova
  7. 61' 1-1 P. Mbong
  8. 67' M. Awad Murilo Freire
  9. 67' M. Priadun Wescley
  10. 72' S. Zibo 2-1
  11. 81' B. Esalo N. Micallef
  12. 84' N. Frendo V. Plut
  13. FT2-1

Đội hình

Sliema Wanderers F.C. HLV: P. Zammit
  1. E. Agu
  2. Murilo Freire ▼ 67'
  3. J. Borg
  4. M. Beerman
  5. Gustavo Alcino
  6. A. Overend
  7. S. Pisani
  8. S. Zibo
  9. G. Acheampong
  10. V. Plut ▼ 84'
  11. Wescley ▼ 67'

Dự bị 11

  1. M. Awad ▲ 67'
  2. M. Priadun ▲ 67'
  3. N. Frendo ▲ 84'
  4. E. Agius
  5. F. Lauri
  6. Haraan Gonçalves
  7. J. Bender
  8. Juan Belfiore
  9. K. Nwoko
  10. N. Strickland
  11. U. Hijazi
Birkirkara F.C. HLV: S. De Angelis
  1. M. Grech
  2. A. Sandona
  3. A. Coppola
  4. L. Cordova ▼ 60'
  5. P. Gaitán ▼ 60'
  6. A. Satariano
  7. N. Micallef ▼ 81'
  8. D. Makoma
  9. Maxuell Samurai
  10. Lecão ▼ 46'
  11. P. Mbong

Dự bị 11

  1. G. Yikpe ▲ 46'
  2. N. Cross ▲ 60'
  3. S. Dimech ▲ 60'
  4. B. Esalo ▲ 81'
  5. D. Pullicino
  6. L. Bugeja
  7. L. Coulibaly
  8. L. Delicata
  9. L. Gauci
  10. N. Agius
  11. T. Papazov

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
63Ghi được62
42Thủng lưới36
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu