Birkirkara F.C. vs Sliema Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 1-1 Sliema Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 1, hòa 3, Sliema Wanderers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening - 2nd Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WWLLD Birkirkara F.C.
- LLWWW Sliema Wanderers F.C.
- 21' Zammit K. II
- 32' Maxuell Samurai
- 36' 0-1 V. Plut
- 43' S. Zibo
- HT0-1
- 46' ▲ Maicon ▼ A. Sandona
- 55' ▲ S. Paintsil ▼ G. Yikpe
- 56' Maxuell Samurai 1-1
- 58' ▲ N. Micallef ▼ P. Mbong
- 62' J. Borg
- 63' S. Dimech
- 67' ▲ Jonata ▼ Wescley
- 70' Maxuell Samurai
- 70' Maxuell Samurai
- 73' G. Volpe
- 77' ▲ M. Awad ▼ A. Overend
- 78' ▲ L. Cordova ▼ S. Paintsil
- 90'+1 Gustavo Alcino
- 90'+4 M. Beerman
- 90'+4 A. Satariano
- FT1-1
Đội hình
- G. Volpe
- K. Zammit
- A. Sandona ▼ 46'
- M. Morello
- L. Lacunza
- A. Coppola
- S. Dimech
- Maxuell Samurai
- A. Satariano
- P. Mbong ▼ 58'
- G. Yikpe ▼ 55'
Dự bị 11
- Maicon ▲ 46'
- S. Paintsil ▲ 55'
- N. Micallef ▲ 58'
- L. Cordova ▲ 78'
- A. Zammit
- K. Fenech
- K. Sargent
- L. Gauci
- N. Cross
- S. Magri
- Óscar Siafá
- E. Agu
- Murilo Freire
- J. Borg
- M. Beerman
- Gustavo Alcino
- A. Overend ▼ 77'
- S. Pisani
- S. Zibo
- G. Acheampong
- V. Plut
- Wescley ▼ 67'
Dự bị 11
- Jonata ▲ 67'
- M. Awad ▲ 77'
- A. Stagno
- C. Attard
- E. Agius
- F. Lauri
- J. Bender
- K. Cauchi
- N. Frendo
- N. Strickland
- Serginho
Thống kê
16
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 21 - 13 | +8 | 27 | |
| 5 | 17 | 23 - 14 | +9 | 25 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 18 | |
| 6 | 11 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 6 | 16 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 7 | 11 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 12 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 21 | -14 | 7 | |
| 12 | 11 | 15 - 24 | -9 | 10 | |
| 12 | 11 | 12 - 27 | -15 | 4 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
62Ghi được63
36Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30