Câu lạc bộ bóng đá Selangor vs Kelantan United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Selangor 2-0 Kelantan United tại Liga Super Malaysia, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 8, hòa 0, Kelantan United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 10
- Sân vận động
- MBPJ Stadium, Petaling Jaya
- Phong độ
- WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- LLLLL Kelantan United
- 21' A. Fortes · Q. Cheng 1-0
- HT1-0
- 48' F. Mazlan
- 55' Chrigor Moraes 2-0
- 57' A. Sesay
- 60' A. Sesay
- 61' ▲ A. Aripin ▼ F. Shah Rosli
- 62' ▲ S. Ismail ▼ H. Mohamad
- 62' ▲ R. Shamsul ▼ Q. Cheng
- 80' ▲ Hein Htet Aung ▼ A. Kang
- 82' ▲ W. Lira ▼ Chrigor Moraes
- 82' ▲ N. Al Rawabdeh ▼ P. Autra
- 86' ▲ Y. Sesay ▼ S. Lyngbo
- 86' ▲ D. Deraman ▼ H. Haroon
- FT2-0
Đội hình
- 31S. Nazrel
- 2Q. Cheng ▼ 62'
- 4R. Ankrah
- 6N. Laine
- 7F. Halim
- 11A. Fortes
- 37P. Autra ▼ 82'
- 43S. Bashah
- 55H. Haiqal
- 91Chrigor Moraes ▼ 82'
- 93F. Mazlan
Dự bị 9
- 33K. Al Hafiz
- 3M. Abualnadi
- 8N. Al Rawabdeh ▲ 82'
- 9W. Lira ▲ 82'
- 10M. Ajmal
- 32R. Shamsul ▲ 62'
- 36A. Yusuf
- 39D. Iskandar
- 40Z. Clough
- 13D. Damyanov
- 2S. Lyngbo ▼ 86'
- 5A. Yeoule
- 8A. Kang ▼ 80'
- 10H. Haroon ▼ 86'
- 11W. Amirul Afiq
- 14A. Azih
- 24A. Sesay
- 29H. Mohamad ▼ 62'
- 45F. Shah Rosli ▼ 61'
- 70S. Selvaraj
Dự bị 9
- 17S. Ismail ▲ 62'
- 18A. Arif
- 20D. Deraman ▲ 86'
- 23A. Aripin ▲ 61'
- 26T. Saravanan
- 30Hein Htet Aung ▲ 80'
- 50R. Munusamy
- 66Y. Sesay ▲ 86'
- 88A. Yasin
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
45Trận đấu28
103Ghi được22
53Thủng lưới70
2.29Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới2
27Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai8