Kelantan United vs Câu lạc bộ bóng đá Selangor
Tỷ số chung cuộc: Kelantan United 0-7 Câu lạc bộ bóng đá Selangor tại Liga Super Malaysia, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kelantan United thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 21
- Sân vận động
- MBPJ Stadium, Petaling Jaya
- Phong độ
- LLLLL Kelantan United
- WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- 13' 0-1 Faisal Halim
- 31' 0-2 Quentin Cheng
- 45'+2 0-3 Faisal Halim
- HT0-3
- 46' ▲ Fikri Che Soh ▼ Alfaiz Zulaamin
- 46' ▲ Amjad Huzeny ▼ Arip Amiruddin
- 46' ▲ Mohammad Abu Al Nadi ▼ Nooa Laine
- 53' ▲ Mukhairi Ajmal ▼ Y. Orozco
- 54' 0-4 Harith Haiqal
- 56' 0-5 Harith Haiqal
- 59' ▲ Zikri Khalili ▼ Alvin Fortes
- 59' ▲ Izwan Yuslan ▼ Harith Haiqal
- 61' ▲ Umeir Aznan ▼ Aqif Asyraaf
- 61' ▲ J. Muliadi ▼ Fazrul Amir
- 61' ▲ Danial Aiman ▼ Afzal Akbar
- 66' 0-6 Faisal Halim
- 70' ▲ V. Ruventhiran ▼ Quentin Cheng
- 73' 0-7 Izwan Yuslan
- 80' S. Abdul Rashid
- 84' U. Aznan
- FT0-7
Đội hình
- 1Alfaiz Zula'amin
- 2Arip Amiruddin ▼ 46'
- 4Ghaffar Abdul Rahman
- 78Aqif Asyraaf ▼ 61'
- 16Jasmir Mehat
- 19Irwan Syazmin
- 17Fazrul Amir ▼ 61'
- 28Mior Dani
- 25Syahir Abdul Rashid
- 61Hakimi Abdullah
- 11Afzal Akbar ▼ 61'
Dự bị 8
- 39Fikri Che Soh ▲ 46'
- 79Amjad Huzeny ▲ 46'
- 21Umeir Aznan ▲ 61'
- 50J. Muliadi ▲ 61'
- 72Danial Aiman ▲ 61'
- 14Nasrol Amri
- 66Fakhrul Che Ramli
- 91Hafiz Hakimi
- 33Kalamullah Al Hafiz
- 21Safuwan Baharudin
- 2Quentin Cheng ▼ 70'
- 55Harith Haiqal ▼ 59'
- 16Y. Orozco ▼ 53'
- 25N. Jambor
- 6Nooa Laine ▼ 46'
- 77Haiqal Lau
- 11Alvin Fortes ▼ 59'
- 7Faisal Halim
- 90Ali Olwan
Dự bị 9
- 3Mohammad Abu Al Nadi ▲ 46'
- 10Mukhairi Ajmal ▲ 53'
- 14Zikri Khalili ▲ 59'
- 76Izwan Yuslan ▲ 59'
- 19V. Ruventhiran ▲ 70'
- 17Danial Asri
- 22Fazly Mazlan
- 23Samuel Somerville
- 43Syahir Bashah
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
27Trận đấu38
17Ghi được70
92Thủng lưới38
0.63Bàn thắng mỗi trận1.84
1Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai39