Câu lạc bộ bóng đá Selangor vs Kelantan United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Selangor 2-0 Kelantan United tại Liga Super Malaysia, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 8, hòa 0, Kelantan United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadium Petaling Jaya, Petaling Jaya
- Phong độ
- WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- LLLLL Kelantan United
- 26' S. Abdul Rashid
- 38' U. Eshmurodov
- 39' A. Zaid
- 39' ▲ Fazrul Amir ▼ Fazli Ghazali
- HT0-0
- 46' ▲ Nooa Laine ▼ Sharul Nazeem
- 46' ▲ Alvin Fortes ▼ U. Eshmurodov
- 60' ▲ Zikri Khalili ▼ Quentin Cheng
- 66' R. Fernández 1-0
- 73' ▲ Oday Kharoub ▼ Jung Byung-Ju
- 73' ▲ Bae Kyung-Hwan ▼ Valdu Té
- 74' ▲ Muhammad Faudzi ▼ Umeir Aznan
- 74' ▲ Zuasyraf Zulkiefle ▼ Syahir Abdul Rashid
- 77' O. Kharoub
- 78' R. Bani Hani
- 79' Z. Zulkiefle
- 86' R. Fernández11m 2-0
- 87' ▲ Faisal Halim ▼ R. Fernández
- 90'+2 ▲ Ahmad Khuzaimi Piee ▼ S. Baharudin
- FT2-0
Đội hình
- 23Samuel Somerville
- 21S. Baharudin ▼ 90'
- 22Fazly Mazlan
- 92U. Eshmurodov ▼ 46'
- 2Quentin Cheng ▼ 60'
- 44Sharul Nazeem ▼ 46'
- 55Harith Haiqal
- 16Y. Orozco
- 24A. Agyarkwa
- 9R. Fernández ▼ 87'
- 99Reziq Bani Hani
Dự bị 9
- 6Nooa Laine ▲ 46'
- 11Alvin Fortes ▲ 46'
- 14Zikri Khalili ▲ 60'
- 7Faisal Halim ▲ 87'
- 18Ahmad Khuzaimi Piee ▲ 90'
- 17Danial Asri
- 20Azim Al Amin
- 43Syahir Bashah
- 77Haiqal Lau
- 22Khatul Anuar
- 18M. Jeřábek
- 21Umeir Aznan ▼ 74'
- 3Kim Ri-Gwan
- 4Ghaffar Abdul Rahman
- 33Adam Daniel
- 40Muhammad Fahrurrozi Suhirman
- 25Syahir Abdul Rashid ▼ 74'
- 27Jung Byung-Ju ▼ 73'
- 9Valdu Té ▼ 73'
- 13Fazli Ghazali ▼ 39'
Dự bị 9
- 17Fazrul Amir ▲ 39'
- 6Oday Kharoub ▲ 73'
- 24Bae Kyung-Hwan ▲ 73'
- 5Muhammad Faudzi ▲ 74'
- 15Zuasyraf Zulkiefle ▲ 74'
- 11Afzal Akbar
- 12Amirul Shafik
- 29Muhaimin Mohamad
- 30Hafizal Mohamad
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
38Trận đấu27
70Ghi được17
38Thủng lưới92
1.84Bàn thắng mỗi trận0.63
16Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai10