Shkupi 1927 vs Makedonija GjP
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 0-4 Makedonija GjP tại First League, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 5, hòa 2, Makedonija GjP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WLWLW Makedonija GjP
- 25' 0-1 S. Nikolic
- 32' 0-2 I. Galevski
- 35' ▲ A. Nuredin ▼ A. Rifadov
- 39' 0-3 S. Nikolic
- HT0-3
- 46' ▲ M. Ristov ▼ K. Bertan
- 48' 0-4 M. Sofijanoski
- 54' ▲ N. Nuhija ▼ A. Ziberi
- 54' ▲ E. Akiku ▼ B. Zumberi
- 57' ▲ D. Martinovski ▼ O. Aydogan
- 57' ▲ M. Blazeski ▼ I. Galevski
- 57' ▲ J. H. Estupinan Riascos ▼ M. Richkov
- 62' ▲ V. Krasnichi ▼ B. Mustafa
- 68' A. Nuredin
- 70' ▲ I. Fisnik ▼ E. Guerrero
- 70' ▲ K. Tanevski ▼ F. Sherifi
- FT0-4
Đội hình
- 13M. Sefer
- 4A. Osmani
- 5A. Bajrami
- 6E. Rustemi
- 8O. Hasani
- 10S. Chajani
- 21A. Ziberi ▼ 54'
- 27A. Rifadov ▼ 35'
- 30K. Bertan ▼ 46'
- 34B. Mustafa ▼ 62'
- 38B. Zumberi ▼ 54'
Dự bị 10
- 1B. Fazlija
- 2E. Fazliu
- 7N. Nuhija ▲ 54'
- 14A. Eren
- 17V. Krasnichi ▲ 62'
- 19J. Semih
- 23A. Nuredin ▲ 35'
- 33M. Ristov ▲ 46'
- 97E. Akiku ▲ 54'
- 47V. Ameti
- 12R. Jankov
- 4J. C. Cabarcas Perez
- 6M. Sofijanoski
- 7E. Guerrero ▼ 70'
- 11S. Lazarevikj
- 19F. Stojcevski
- 22O. Aydogan ▼ 57'
- 27S. Nikolic
- 31F. Sherifi ▼ 70'
- 32I. Galevski ▼ 57'
- 70M. Richkov ▼ 57'
Dự bị 7
- 2D. Martinovski ▲ 57'
- 3B. Tomovski
- 8I. Fisnik ▲ 70'
- 10M. Blazeski ▲ 57'
- 13K. Tanevski ▲ 70'
- 30J. H. Estupinan Riascos ▲ 57'
- 33H. Pecov
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
20Ghi được64
140Thủng lưới67
0.53Bàn thắng mỗi trận1.52
1Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
10Hiệp hai33