Shkupi 1927 vs Makedonija GjP
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 2-1 Makedonija GjP tại First League, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 5, hòa 2, Makedonija GjP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Trọng tài
- A. Stavrev
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WLWLW Makedonija GjP
- HT0-0
- 46' ▲ A. Adem ▼ G. Margvelashvili
- 46' ▲ B. Demiri ▼ M. Bajrami
- 61' ▲ K. Trapanovski ▼ Queven
- 67' ▲ F. Aleksovski ▼ Mateus
- 67' ▲ J. Mena ▼ A. Vosha
- 67' ▲ S. Lazarevikj ▼ F. Mishevski
- 67' K. Trapanovski 1-0
- 70' R. Cephas 2-0
- 74' ▲ E. Skenderi ▼ F. Gjurgjevikj
- 79' ▲ P. Gjorgiev ▼ S. Adetunji
- 80' ▲ A. Abazi ▼ K. Stojkoski
- 86' ▲ M. Danfa ▼ R. Cephas
- 87' 2-1 E. Skenderi
- FT2-1
Đội hình
- A. Iljazi
- V. Brdarovski
- D. Abdula
- G. Margvelashvili ▼ 46'
- F. Senghor
- M. Bajrami ▼ 46'
- F. Álvarez
- Queven ▼ 61'
- W. Hamidi
- S. Adetunji ▼ 79'
- R. Cephas ▼ 86'
Dự bị 10
- A. Adem ▲ 46'
- B. Demiri ▲ 46'
- K. Trapanovski ▲ 61'
- P. Gjorgiev ▲ 79'
- M. Danfa ▲ 86'
- A. Kalanoski
- A. Timovski
- A. Zlatkov
- B. Sheji
- K. Naumovski
- H. Stevkovski
- F. Mishevski ▼ 67'
- E. Adem
- E. Lichina
- F. Zuka
- B. Ilievski
- Mateus ▼ 67'
- S. Emini
- F. Gjurgjevikj ▼ 74'
- K. Stojkoski ▼ 80'
- A. Vosha ▼ 67'
Dự bị 9
- F. Aleksovski ▲ 67'
- J. Mena ▲ 67'
- S. Lazarevikj ▲ 67'
- E. Skenderi ▲ 74'
- A. Abazi ▲ 80'
- A. Samake
- P. Obadikj
- S. Tasev
- V. Vučičević
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 62 - 27 | +35 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 6 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 48 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 10 | 30 | 17 - 44 | -27 | 22 | |
| 11 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
81Ghi được47
52Thủng lưới46
1.8Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai22