Shkupi 1927 vs Makedonija GjP
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 3-1 Makedonija GjP tại First League, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 5, hòa 2, Makedonija GjP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WLWLW Makedonija GjP
- 4' Dudu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Gjorgjievski ▼ D. Sekovski
- 53' K. Trapanovski 2-0
- 61' 2-1 B. Ilievski
- 62' ▲ A. Vosha ▼ E. Avornyo
- 69' ▲ J. Símun Edmundsson ▼ Dudu
- 69' ▲ K. Ackovski ▼ B. Sheji
- 69' ▲ K. Larson ▼ B. Ilievski
- 82' ▲ A. Latifi ▼ G. Stoilov
- 85' D. Ilieski 3-1
- 86' ▲ H. Ramani ▼ A. Adem
- 86' ▲ M. Mladenovski ▼ K. Trapanovski
- 86' ▲ I. Galevski ▼ K. Velkoski
- 87' ▲ N. Velichkovski ▼ A. Aliji
- FT3-1
Đội hình
- A. Iljazi
- D. Ilieski
- A. Rwatubyaye
- B. Sheji ▼ 69'
- D. Serafimov
- A. Adem ▼ 86'
- Dudu ▼ 69'
- A. Diène
- K. Trapanovski ▼ 86'
- E. Grønner
- E. Avornyo ▼ 62'
Dự bị 11
- A. Vosha ▲ 62'
- J. Símun Edmundsson ▲ 69'
- K. Ackovski ▲ 69'
- H. Ramani ▲ 86'
- M. Mladenovski ▲ 86'
- B. Gudjufi
- D. Denkovski
- D. Dodev
- D. Ibishi
- M. Pintér
- Victor
- H. Stevkovski
- K. Manev
- Gilberto
- H. Pecov
- B. Ilievski ▼ 69'
- G. Stoilov ▼ 82'
- D. Sekovski ▼ 46'
- S. Fazli
- K. Velkoski ▼ 86'
- J. Popzlatanov
- A. Aliji ▼ 87'
Dự bị 8
- K. Gjorgjievski ▲ 46'
- K. Larson ▲ 69'
- A. Latifi ▲ 82'
- I. Galevski ▲ 86'
- N. Velichkovski ▲ 87'
- F. Mishevski
- M. Slavkov
- P. Trajkovski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
81Ghi được51
37Thủng lưới85
1.59Bàn thắng mỗi trận0.93
28Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai24