Makedonija GjP vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: Makedonija GjP 1-1 Shkupi 1927 tại First League, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Makedonija GjP thắng 3, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Gorče Petrov, Skopje
- Trọng tài
- I. Stojchevski
- Phong độ
- WLWLW Makedonija GjP
- LLLLL Shkupi 1927
- 29' F. Zuka
- 45'+1 M. Bajrami
- 45' 0-1 S. Adetunji
- HT0-1
- 46' ▲ G. Margvelashvili ▼ M. Bajrami
- 51' K. Ackovski
- 57' ▲ Queven ▼ K. Ackovski
- 66' ▲ F. Aleksovski ▼ A. Vosha
- 66' ▲ K. Stojkoski ▼ E. Adem
- 72' ▲ V. Vučičević ▼ E. Skenderi
- 72' ▲ B. Demiri ▼ M. Danfa
- 81' ▲ A. Abazi ▼ Mateus
- 81' ▲ B. Ilievski ▼ S. Lazarevikj
- 85' ▲ B. Sheji ▼ R. Cephas
- 85' ▲ K. Trapanovski ▼ W. Hamidi
- 90'+3 K. Stojkoski
- 90'+1 A. Samake 1-1
- FT1-1
Đội hình
- H. Stevkovski
- F. Mishevski
- E. Adem ▼ 66'
- G. Stoilov
- S. Lazarevikj ▼ 81'
- E. Lichina
- F. Zuka
- E. Skenderi ▼ 72'
- Mateus ▼ 81'
- A. Samake
- A. Vosha ▼ 66'
Dự bị 10
- F. Aleksovski ▲ 66'
- K. Stojkoski ▲ 66'
- V. Vučičević ▲ 72'
- A. Abazi ▲ 81'
- B. Ilievski ▲ 81'
- A. Isaevski
- H. Pecov
- J. Mena
- R. Lembovski
- S. Tasev
- K. Naumovski
- V. Brdarovski
- M. Mladenovski
- M. Bajrami ▼ 46'
- F. Álvarez
- K. Ackovski ▼ 57'
- M. Danfa ▼ 72'
- W. Hamidi ▼ 85'
- S. Adetunji
- A. Diene
- R. Cephas ▼ 85'
Dự bị 11
- G. Margvelashvili ▲ 46'
- Queven ▲ 57'
- B. Demiri ▲ 72'
- B. Sheji ▲ 85'
- K. Trapanovski ▲ 85'
- A. Iljazi
- A. Nesimi
- A. Timovski
- A. Zlatkov
- D. Abdula
- P. Gjorgiev
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 62 - 27 | +35 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 6 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 48 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 10 | 30 | 17 - 44 | -27 | 22 | |
| 11 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
47Ghi được81
46Thủng lưới52
1.15Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai42