KF Shkëndija vs Aresimi
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 1-0 Aresimi tại First League, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 1, hòa 1, Aresimi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- LWWDL Aresimi
- 18' B. Ibraimi 1-0
- 38' ▲ S. Mustafa ▼ X. Avduli
- 42' F. Jusufi
- HT1-0
- 64' ▲ F. Tamba ▼ F. Ndzengue
- 64' ▲ L. Latifi ▼ S. Spahiu
- 65' ▲ A. Ramadani ▼ R. Selmani
- 65' ▲ M. Huric ▼ A. Gafuri
- 71' S. Mustafa
- 74' D. Islami
- 77' ▲ F. Bayo ▼ F. Jusufi
- 77' ▲ A. Aliti ▼ B. Velija
- 81' ▲ A. Alhassan ▼ E. Krasniqi
- 84' F. Bayo
- 90'+2 ▲ V. Krstevski ▼ B. Ibraimi
- FT1-0
Đội hình
- 24B. Gaye
- 11R. Webster
- 26A. Meliqi
- 5D. Islami
- 2A. Trumci
- 17A. Zejnullai
- 4R. Ramadani
- 49S. Spahiu ▼ 64'
- 10E. Krasniqi ▼ 81'
- 9F. Ndzengue ▼ 64'
- 7B. Ibraimi ▼ 90'
Dự bị 11
- 6A. Alhassan ▲ 81'
- 16M. Murati
- 18N. Ceka
- 19V. Krstevski ▲ 90'
- 20A. Mazari
- 22N. Ajetovikj
- 25A. Amzai
- 27L. Kaba
- 29F. Tamba ▲ 64'
- 30F. Ramani
- 77L. Latifi ▲ 64'
- 1V. Islami
- 2S. Dzemaili
- 3X. Avduli ▼ 38'
- 5M. Goni
- 7R. Selmani ▼ 65'
- 10A. Gafuri ▼ 65'
- 13X. Abdulla
- 15F. Jusufi ▼ 77'
- 16M. Dardhishta
- 17S. Olatunbosun
- 23B. Velija ▼ 77'
Dự bị 11
- 99D. Siljanovski
- 4S. Mustafa ▲ 38'
- 6A. Cuculi
- 9F. Bayo ▲ 77'
- 11A. Ramadani ▲ 65'
- 18R. Alii
- 19S. Memeti
- 20M. Huric ▲ 65'
- 21A. Aliti ▲ 77'
- 22L. Kasami
- 34M. Beljulji
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu41
112Ghi được74
69Thủng lưới66
1.81Bàn thắng mỗi trận1.8
20Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn25
63Hiệp hai37