Aresimi vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: Aresimi 3-0 KF Shkëndija tại First League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Aresimi thắng 1, hòa 1, KF Shkëndija thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 14
- Phong độ
- LWWDL Aresimi
- DWWWL KF Shkëndija
- 36' K. Qaka
- 38' D. Jahiji
- HT0-0
- 46' ▲ E. Krasniqi ▼ K. Qaka
- 46' ▲ S. Spahiu ▼ A. Mazari
- 46' S. Shefiti 1-0
- 49' A. Taipi 2-0
- 56' ▲ F. Ademi ▼ E. Belica
- 59' ▲ S. Olatunbosun ▼ A. Taipi
- 66' ▲ A. Alhassan ▼ A. Zejnullai
- 68' A. Alhassan
- 68' A. Ramadani
- 69' ▲ S. Asani ▼ A. Ramadani
- 69' ▲ M. Beljulji ▼ A. Gafuri
- 72' S. Asani
- 75' D. Jahiji 3-0
- 77' A. Cuculi
- 80' ▲ F. Ramadani ▼ L. Latifi
- 82' E. Krasniqi
- 82' ▲ R. Ajdini ▼ D. Jahiji
- 90' S. Spahiu
- FT3-0
Đội hình
- 1V. Islami
- 3X. Avduli
- 6A. Cuculi
- 9A. Taipi ▼ 59'
- 10A. Gafuri ▼ 69'
- 11A. Ramadani ▼ 69'
- 16M. Dardhishta
- 23B. Velija
- 67D. Jahiji ▼ 82'
- 88A. Besagic
- 98S. Shefiti
Dự bị 11
- 12A. Ismaili
- 99D. Siljanovski
- 2S. Dzemaili
- 4S. Mustafa
- 7S. Asani ▲ 69'
- 8L. Ignatov
- 17S. Olatunbosun ▲ 59'
- 18R. Ajdini ▲ 82'
- 20M. Huric
- 25D. Perovic
- 34M. Beljulji ▲ 69'
- 25A. Amzai
- 2A. Trumci
- 3E. Belica ▼ 56'
- 4R. Ramadani
- 7B. Ibraimi
- 11R. Webster
- 17A. Zejnullai ▼ 66'
- 20A. Mazari ▼ 46'
- 26A. Meliqi
- 28K. Qaka ▼ 46'
- 77L. Latifi ▼ 80'
Dự bị 11
- 24B. Gaye
- 30F. Ramani
- 6A. Alhassan ▲ 66'
- 8F. Ramadani ▲ 80'
- 9F. Ademi ▲ 56'
- 10E. Krasniqi ▲ 46'
- 15I. Fetai
- 16M. Murati
- 22N. Ajetovikj
- 27L. Kaba
- 49S. Spahiu ▲ 46'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu62
74Ghi được112
66Thủng lưới69
1.8Bàn thắng mỗi trận1.81
11Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai63