KF Shkëndija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aresimi

KF Shkëndija vs Aresimi

Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 0-0 Aresimi tại First League, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 1, hòa 1, Aresimi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 3
Sân vận động
Ecolog Arena, Tetovo
Phong độ
DWWWL KF Shkëndija
LWWDL Aresimi
  1. 11' A. Drljevic
  2. 33' A. Nuhija
  3. 44' N. Ajetovikj
  4. HT0-0
  5. 46' A. Alhassan A. Nuhija
  6. 46' A. Zejnullai L. Kaba
  7. 55' M. Huric S. Olatunbosun
  8. 55' D. Jahiji M. Beljulji
  9. 60' B. Ibraimi E. Krasniqi
  10. 60' L. Latifi F. Ramadani
  11. 65' R. Ajdini B. Velija
  12. 65' D. Perovic L. Ignatov
  13. 68' D. Jahiji
  14. 70' S. Asani A. Taipi
  15. 73' M. Huric
  16. 82' R. Ramadani A. Mazari
  17. 90'+4 V. Islami
  18. FT0-0

Đội hình

KF Shkëndija HLV: Jeton Bekjiri
  1. 24B. Gaye
  2. 5K. Cake
  3. 8F. Ramadani ▼ 60'
  4. 10E. Krasniqi ▼ 60'
  5. 16M. Murati
  6. 19V. Krstevski
  7. 20A. Mazari ▼ 82'
  8. 22N. Ajetovikj
  9. 26A. Meliqi
  10. 27L. Kaba ▼ 46'
  11. 38A. Nuhija ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 25A. Amzai
  2. 30F. Ramani
  3. 2A. Trumci
  4. 4R. Ramadani ▲ 82'
  5. 6A. Alhassan ▲ 46'
  6. 7B. Ibraimi ▲ 60'
  7. 11R. Webster
  8. 15I. Fetai
  9. 17A. Zejnullai ▲ 46'
  10. 18N. Ceka
  11. 77L. Latifi ▲ 60'
Aresimi HLV: Gajur Redjep
  1. 1V. Islami
  2. 3X. Avduli
  3. 5A. Drljevic
  4. 8L. Ignatov ▼ 65'
  5. 9A. Taipi ▼ 70'
  6. 10A. Gafuri
  7. 16M. Dardhishta
  8. 17S. Olatunbosun ▼ 55'
  9. 23B. Velija ▼ 65'
  10. 34M. Beljulji ▼ 55'
  11. 88A. Besagic

Dự bị 11

  1. 12A. Ismaili
  2. 99D. Siljanovski
  3. 2M. Radulovic-Velickovic
  4. 4S. Mustafa
  5. 6A. Cuculi
  6. 7S. Asani ▲ 70'
  7. 11A. Ramadani
  8. 18R. Ajdini ▲ 65'
  9. 20M. Huric ▲ 55'
  10. 25D. Perovic ▲ 65'
  11. 67D. Jahiji ▲ 55'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu41
112Ghi được74
69Thủng lưới66
1.81Bàn thắng mỗi trận1.8
20Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn25
63Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu