Akademija Pandev vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 3-4 FK Rabotnicki tại First League, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 3, hòa 3, FK Rabotnicki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- WLWWL FK Rabotnicki
- 5' 0-1 J. Ezeb
- 18' M. Todorov 1-1
- 33' Yellow Card
- 33' 1-2 J. Ezeb
- 37' Yellow Card
- 42' Yellow Card
- HT1-2
- 50' 1-3 S. Muharem
- 52' 1-4 N. Manojlov
- 56' ▲ K. Y. Kouakou ▼ F. Mihailov
- 56' ▲ G. Doshev ▼ E. Makic
- 58' ▲ M. Talakov ▼ J. Ezeb
- 58' ▲ T. Nikolovski ▼ C. Acolatse
- 59' Yellow Card
- 68' ▲ A. Velkov ▼ K. Stojanov
- 68' ▲ N. Velickovski ▼ F. Antovski
- 71' ▲ E. Adem ▼ B. Demiri
- 72' M. Todorov 2-4
- 77' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 85' ▲ J. Popzlatanov ▼ S. Muharem
- 90' Yellow Card
- 90' A. Velkov 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 1S. Vrgov
- 7L. Petrovic
- 8M. Todorov
- 10K. Stojanov ▼ 68'
- 20Z. Ivanovski
- 21L. Lukovic
- 22F. Mihailov ▼ 56'
- 24M. Stojilevski
- 32F. Antovski ▼ 68'
- 33A. Arizankoski
- 88E. Makic ▼ 56'
Dự bị 10
- 12D. Dikovski
- 90D. Iloski
- 3A. Velkov ▲ 68'
- 4M. Mitrev
- 9N. Velickovski ▲ 68'
- 11I. Ristov
- 19I. Tanchev
- 25K. Y. Kouakou ▲ 56'
- 26G. Doshev ▲ 56'
- 28W. Hassan
- 1F. Ondoa
- 4J. Kranthove
- 2E. Belica
- 17A. Destani
- 19N. Pejovic
- 23B. Demiri ▼ 71'
- 5M. Angelov
- 44C. Acolatse ▼ 58'
- 7N. Manojlov
- 11S. Muharem ▼ 85'
- 9J. Ezeb ▼ 58'
Dự bị 10
- 12P. Jakimov
- 6P. Trajanovski
- 8E. Adem ▲ 71'
- 10M. Talakov ▲ 58'
- 14J. Boshnakov
- 15T. Nikolovski ▲ 58'
- 21A. Mehmed
- 24J. Popzlatanov ▲ 85'
- 27D. Hodja
- 32M. Stefanovski
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
55Ghi được65
69Thủng lưới67
1.31Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai31