Akademija Pandev vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 1-3 FK Rabotnicki tại First League, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 3, hòa 3, FK Rabotnicki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- WLWWL FK Rabotnicki
- 17' 0-1 A. Mazari
- 39' A. Rwatubyaye
- 43' 0-2 B. Demiri
- HT0-2
- 52' E. Adem
- 58' ▲ I. Ristov ▼ J. Becerra
- 63' ▲ A. Arizankoski ▼ M. Stojilevski
- 63' ▲ Z. Andonov ▼ Kauan
- 64' S. Lazarevikj
- 68' ▲ S. Kagimu ▼ E. Adem
- 68' 0-3 M. Gando
- 73' R. Mato 1-3
- 75' ▲ D. Danev ▼ N. Manojlov
- 75' ▲ L. Robakidze ▼ A. Reghba
- 75' ▲ V. Stojanovski ▼ M. Gando
- 90'+1 ▲ D. Ristovski ▼ I. Olaosebikan
- 90'+1 ▲ M. Kesikj ▼ M. Gjorgievski
- FT1-3
Đội hình
- D. Dikovski
- A. Rwatubyaye
- Kauan ▼ 63'
- M. Stojilevski ▼ 63'
- A. Velkov
- D. Todorovski
- J. Becerra ▼ 58'
- I. Olaosebikan ▼ 90'
- M. Gjorgievski ▼ 90'
- Đ. Ivković
- R. Mato
Dự bị 11
- I. Ristov ▲ 58'
- A. Arizankoski ▲ 63'
- Z. Andonov ▲ 63'
- D. Ristovski ▲ 90'
- M. Kesikj ▲ 90'
- D. Iloski
- F. Mitev
- G. Spasov
- K. Andonovski
- M. Sharenkovski
- Samuel Nakov
- I. Aleksovski
- E. Belica
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- E. Adem ▼ 68'
- S. Lazarevikj
- B. Demiri
- N. Manojlov ▼ 75'
- M. Gando ▼ 75'
- A. Mazari
- A. Reghba ▼ 75'
Dự bị 11
- S. Kagimu ▲ 68'
- D. Danev ▲ 75'
- L. Robakidze ▲ 75'
- V. Stojanovski ▲ 75'
- A. Podgragja
- C. Daley
- F. Ilikj
- J. Boshnakov
- M. Dimitrievski
- M. Miserdovski
- N. Enyang
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
51Ghi được38
66Thủng lưới24
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn9
29Hiệp hai19