FK Sileks
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Makedonija GjP

FK Sileks vs Makedonija GjP

Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 1-0 Makedonija GjP tại First League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 5, hòa 1, Makedonija GjP thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 23
Sân vận động
Gradski stadion Kratovo, Kratovo
Phong độ
DWLLL FK Sileks
DWLWL Makedonija GjP
  1. 15' G. Stoilov
  2. 18' D. Angjeleski 1-0
  3. 43' A. Kalanoski
  4. HT1-0
  5. 55' H. Pecov
  6. 55' S. Lazarevikj
  7. 59' S. Fazli
  8. 68' S. Milosavljević D. Manasievski
  9. 76' K. Eftimov L. Ignatov
  10. 79' A. Latifi I. Galevski
  11. 82' N. Velichkovski K. Velkoski
  12. 90' A. Richkov S. Lazarevikj
  13. 90' D. Mateski O. Marong
  14. FT1-0

Đội hình

FK Sileks HLV: A. Vasoski
  1. D. Bozhinovski
  2. B. Rajkov
  3. I. Šubert
  4. S. Lazarevikj ▼ 90'
  5. V. Serafimovski
  6. O. Marong ▼ 90'
  7. L. Ignatov ▼ 76'
  8. D. Manasievski ▼ 68'
  9. D. Angjeleski
  10. G. Dzhekov
  11. A. Kalanoski

Dự bị 11

  1. S. Milosavljević ▲ 68'
  2. K. Eftimov ▲ 76'
  3. A. Richkov ▲ 90'
  4. D. Mateski ▲ 90'
  5. D. Poposki
  6. G. Efremov
  7. L. Dzhekov
  8. M. Andov
  9. M. Gjorgjievski
  10. M. Nikolovski
  11. P. Petrov
Makedonija GjP HLV: B. Grncharov
  1. H. Stevkovski
  2. Gilberto
  3. H. Pecov
  4. B. Ilievski
  5. G. Stoilov
  6. A. Zlatkov
  7. S. Fazli
  8. K. Velkoski ▼ 82'
  9. J. Popzlatanov
  10. I. Galevski ▼ 79'
  11. A. Aliji

Dự bị 8

  1. A. Latifi ▲ 79'
  2. N. Velichkovski ▲ 82'
  3. D. Sekovski
  4. David Rodríguez
  5. K. Gjorgjievski
  6. K. Larson
  7. M. Slavkov
  8. S. Jakimovski

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu55
48Ghi được51
57Thủng lưới85
1.12Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu