Victoria Rosport vs US Hostert
Tỷ số chung cuộc: Victoria Rosport 2-4 US Hostert tại BGL Ligue, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria Rosport thắng 4, hòa 2, US Hostert thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 30
- Sân vận động
- Party-Rent-Arena, Rosport
- Phong độ
- LWDLL Victoria Rosport
- WWLWD US Hostert
- 6' 0-1 E. H. Dieme · K. Quinol
- 19' J. Jusic · F. Kyereh 1-1
- 27' 1-2 R. Derbali
- 40' 1-3 K. Quinol · C. Baiverlin
- HT1-3
- 46' ▲ M. Arslan ▼ C. Baudry
- 46' ▲ J. Villeneuve ▼ M. Bechtold
- 55' ▲ T. Maquart ▼ Y. Ribeiro Helten
- 55' ▲ H. Meddour ▼ L. Cungs
- 67' B. Vogel · J. Steinbach 2-3
- 70' ▲ R. Fernandes ▼ D. Ahmeti
- 70' ▲ S. Altun ▼ M. Leroux
- 79' 2-4 E. H. Dieme · K. Quinol
- 83' ▲ R. Sousa ▼ A. Ferreira
- 83' ▲ S. Trombini ▼ J. Steinbach
- 83' ▲ D. Skuka ▼ F. Kyereh
- 87' ▲ J. Sergonne ▼ B. Almeida Borges
- FT2-4
Đội hình
- 4M. Bechtold ▼ 46'
- 6G. Rodrigues Fernandes
- 7K. Marques
- 9F. Kyereh ▼ 83'
- 13B. Vogel
- 17J. Jusic
- 20M. Brkljaca
- 22N. Burger
- 25C. Baudry ▼ 46'
- 27J. Steinbach ▼ 83'
- 77A. Ferreira ▼ 83'
Dự bị 7
- 1P. Wiencierz
- 2J. Faldey
- 8R. Sousa ▲ 83'
- 10M. Arslan ▲ 46'
- 19S. Trombini ▲ 83'
- 78D. Skuka ▲ 83'
- 93J. Villeneuve ▲ 46'
- 11S. Bekkouche
- 13Y. Ribeiro Helten ▼ 55'
- 14E. H. Dieme
- 20C. Baiverlin
- 26M. Leroux ▼ 70'
- 28B. Almeida Borges ▼ 87'
- 31R. Derbali
- 45L. Cungs ▼ 55'
- 67D. Ahmeti ▼ 70'
- 99F. Seligson
- 97K. Quinol
Dự bị 7
- 8T. Maquart ▲ 55'
- 10H. Meddour ▲ 55'
- 19E. Mendes
- 29Y. Gomes
- 79R. Fernandes ▲ 70'
- 80S. Altun ▲ 70'
- 6J. Sergonne ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
33Ghi được35
55Thủng lưới56
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai26