Victoria Rosport
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
US Hostert

Victoria Rosport vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: Victoria Rosport 0-3 US Hostert tại BGL Ligue, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria Rosport thắng 4, hòa 2, US Hostert thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 29
Sân vận động
Party-Rent-Arena, Rosport
Trọng tài
A. Civovic
Phong độ
LWDLL Victoria Rosport
WWLWD US Hostert
  1. 6' 0-1 J. Tibor
  2. 24' 0-2 B. Yala Lusala11m
  3. HT0-2
  4. 55' J. Neves Araujo Gabriel Gaspar
  5. 66' M. Tchantchou M. Bechtold
  6. 74' T. Sully B. Yala Lusala
  7. 80' W. Delgado Y. Yannick
  8. 81' G. Feltes E. Brandenburg
  9. 82' 0-3 G. Trani
  10. 84' B. Eixler R. Eichhorn
  11. FT0-3

Đội hình

Victoria Rosport HLV: M. Thomé
  1. D. Ternes
  2. D. Bartsch
  3. E. Brandenburg ▼ 81'
  4. Dāvis Sprūds
  5. Gabriel Gaspar ▼ 55'
  6. Ramiro Valente
  7. M. Bechtold ▼ 66'
  8. K. Marques
  9. T. Heinz
  10. N. Rossler
  11. M. Leroux

Dự bị 3

  1. J. Neves Araujo ▲ 55'
  2. M. Tchantchou ▲ 66'
  3. G. Feltes ▲ 81'
US Hostert HLV: H. Bossi
  1. Y. Yannick ▼ 80'
  2. M. Augustyn
  3. A. Sacras
  4. B. Adrovic
  5. T. Nouidra
  6. B. Yala Lusala ▼ 74'
  7. J. Steiner
  8. G. Trani
  9. R. Eichhorn ▼ 84'
  10. J. Tibor
  11. Q. Zilli

Dự bị 3

  1. T. Sully ▲ 74'
  2. W. Delgado ▲ 80'
  3. B. Eixler ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
42Ghi được48
69Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu