US Hostert vs Victoria Rosport
Tỷ số chung cuộc: US Hostert 1-4 Victoria Rosport tại BGL Ligue, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 4, hòa 2, Victoria Rosport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Jos Becker, Hostert
- Phong độ
- LWWLW US Hostert
- LWDLL Victoria Rosport
- 6' 0-1 F. Kyereh · J. Steinbach
- 16' Albert Ferreira
- 24' Bryan Almeida Borges
- HT0-1
- 49' 0-2 J. Faldey · J. Steinbach
- 60' ▲ A. Letievant ▼ M. Yans
- 60' ▲ L. Bernardy ▼ C. Baiverlin
- 60' ▲ A. Caufriez ▼ B. Almeida Borges
- 60' ▲ K. Rodrigues ▼ E. Mendes
- 62' Niklas Burger
- 70' 0-3 J. Steinbach11m
- 81' ▲ K. Quinol ▼ D. Fernandes
- 81' 0-4 A. Ferreira · K. Marques
- 87' ▲ M. Francois ▼ M. Arslan
- 89' ▲ D. Tawiah ▼ F. Kyereh
- 90' ▲ L. Hubert ▼ J. Steinbach
- 90' ▲ M. Grachki ▼ A. Ferreira
- 90' A. Letievant 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1T. da Silva
- 3M. Yans ▼ 60'
- 5B. Almeida Borges ▼ 60'
- 7E. Mendes ▼ 60'
- 8T. Maquart
- 6C. Baiverlin ▼ 60'
- 10H. Meddour
- 11S. Bekkouche
- 17D. Fernandes ▼ 81'
- 26M. Leroux
- 31R. Derbali
Dự bị 7
- 9K. Quinol ▲ 81'
- 15A. Letievant ▲ 60'
- 22L. Bernardy ▲ 60'
- 93A. Caufriez ▲ 60'
- 37B. Ales
- 67D. Ahmeti
- 91K. Rodrigues ▲ 60'
- 2J. Faldey
- 4M. Bechtold
- 7K. Marques
- 9F. Kyereh ▼ 89'
- 10M. Arslan ▼ 87'
- 13B. Vogel
- 19S. Trombini
- 25C. Baudry
- 22N. Burger
- 27J. Steinbach ▼ 90'
- 77A. Ferreira ▼ 90'
Dự bị 5
- 1P. Wiencierz
- 3D. Tawiah ▲ 89'
- 21L. Hubert ▲ 90'
- 30M. Grachki ▲ 90'
- 23M. Francois ▲ 87'
Thống kê
01⚑9
⚑020
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm10
3Trúng đích5
14Chệch đích5
9Phạt góc0
4Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
35Ghi được33
56Thủng lưới55
1.17Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai21