US Hostert vs Victoria Rosport
Tỷ số chung cuộc: US Hostert 1-4 Victoria Rosport tại BGL Ligue, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 4, hòa 2, Victoria Rosport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Jos Becker, Hostert
- Phong độ
- LWWLW US Hostert
- LLWDL Victoria Rosport
- 32' G. Rodrigues Fernandes
- 35' 0-1 Y. Bouché
- 36' A. Letievant
- 39' 0-2 Y. Bouché
- 40' L. Alverdi
- HT0-2
- 46' ▲ K. Quinol ▼ B. Ales
- 46' ▲ K. Amehi ▼ T. Maquart
- 54' 0-3 J. Beke
- 55' M. Bechtold
- 61' 0-4 J. Beke
- 66' ▲ E. Brandenburger ▼ B. Vogel
- 73' ▲ A. Ferreira ▼ M. Bechtold
- 73' ▲ R. Costa ▼ G. Rodrigues
- 75' N. Burger
- 77' E. Brandenburger
- 80' ▲ L. Wagner ▼ J. Beke
- 80' ▲ P. Kabuya ▼ Y. Bouché
- 81' ▲ R. Fernandes ▼ Q. Zilli
- 83' P. Kabuya
- 85' ▲ D. Lopes ▼ J. Tibor
- 87' D. Fernandes 1-4
- 88' K. Marques
- FT1-4
Đội hình
- D. Chiotti
- D. Fernandes
- A. Letiévant
- H. Meddour
- D. Besch
- B. Ales ▼ 46'
- T. Maquart ▼ 46'
- M. Leroux
- Q. Zilli ▼ 81'
- L. Alverdi
- J. Tibor ▼ 85'
Dự bị 4
- K. Quinol ▲ 46'
- K. Amehi ▲ 46'
- R. Fernandes ▲ 81'
- D. Lopes ▲ 85'
- N. Bürger
- B. Kyere
- J. Soares
- J. Steinbach
- J. Sierck
- M. Bechtold ▼ 73'
- B. Vogel ▼ 66'
- K. Marques
- G. Rodrigues ▼ 73'
- Y. Bouché ▼ 80'
- J. Beke ▼ 80'
Dự bị 5
- E. Brandenburger ▲ 66'
- A. Ferreira ▲ 73'
- R. Costa ▲ 73'
- L. Wagner ▲ 80'
- P. Kabuya ▲ 80'
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
61Ghi được34
78Thủng lưới52
1.79Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai26