UNA Strassen vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 0-0 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 4, hòa 3, US Mondorf-les-Bains thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 30
- Phong độ
- WWWWW UNA Strassen
- WWWWL US Mondorf-les-Bains
- 12' D. Dadashev
- 17' ▲ L. Clausse ▼ A. Benhemine
- 18' Y. Matias
- 40' ▲ A. Sacras ▼ A. Zenadji
- 45'+3 A. Knoepffler
- HT0-0
- 50' R. Perret
- 60' D. Dadashev
- 60' D. Dadashev
- 67' ▲ J. Kumbi ▼ L. Tinelli
- 67' ▲ M. Majouga ▼ L. Fournier
- 68' ▲ Vova ▼ E. Brandenburger
- 68' ▲ B. Romeyns ▼ R. Perret
- 71' B. Romeyns
- 72' D. Pimentel
- 77' ▲ R. Grym ▼ Matheus Souza
- 80' ▲ S. Lopes ▼ C. Steinmetz
- 80' ▲ A. Ubaldini ▼ L. Stoltz
- FT0-0
Đội hình
- 99I. Marques
- 23E. Brandenburger ▼ 68'
- 34T. Hall
- 30D. Agovic
- 18D. Dadashev
- 3D. Pimentel
- 10E. Agovic
- 8J. Goncalves
- 9A. Zenadji ▼ 40'
- 7Matheus Souza ▼ 77'
- 69R. Perret ▼ 68'
Dự bị 7
- 6Vova ▲ 68'
- 14A. Sacras ▲ 40'
- 19P. Santos
- 20A. Agovic
- 31R. Grym ▲ 77'
- 88B. Romeyns ▲ 68'
- 5D. Schutte
- 1J. Machado
- 70Y. Matias
- 23L. Baal
- 72L. Tinelli ▼ 67'
- 27D. Holter
- 6A. Knoepffler
- 77J. M. Ouedraogo
- 18L. Stoltz ▼ 80'
- 9L. Fournier ▼ 67'
- 5A. Benhemine ▼ 17'
- 66C. Steinmetz ▼ 80'
Dự bị 7
- 21E. Agovic
- 33L. Clausse ▲ 17'
- 7S. Lopes ▲ 80'
- 10Y. Cervellera
- 29J. Kumbi ▲ 67'
- 31A. Ubaldini ▲ 80'
- 99M. Majouga ▲ 67'
Thống kê
24
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
58Ghi được51
30Thủng lưới25
1.76Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai28