UNA Strassen vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 1-3 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 3, hòa 4, US Mondorf-les-Bains thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 22
- Sân vận động
- Complexe Sportif Jean Wirtz, Strossen
- Phong độ
- WWWWW UNA Strassen
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- 18' 0-1 H. Far
- 28' P. Bock
- HT0-1
- 61' Yellow Card
- 62' ▲ B. Abdelkadous ▼ H. Far
- 62' ▲ Costinha ▼ A. Benhemine
- 63' ▲ A. Zenadji ▼ D. Agović
- 63' ▲ J. Goncalves ▼ E. Agović
- 70' ▲ Y. Cervellera ▼ J. Kumbi
- 73' 0-2 L. Fournier
- 76' ▲ C. Azong ▼ D. Pimentel
- 76' ▲ N. Perez ▼ Z. Hadji
- 77' 0-3 L. Fournier
- 84' ▲ L. Tinelli ▼ L. Fournier
- 87' J. Goncalves 1-3
- 89' G. Mersch
- 90'+4 Y. Cervellera
- FT1-3
Đội hình
- K. Özcan
- D. Agović ▼ 63'
- D. Schütte
- D. Bopaka
- P. Bock
- J. Kaluanga
- D. Myre
- E. Agović ▼ 63'
- D. Pimentel ▼ 76'
- Matheus
- Z. Hadji ▼ 76'
Dự bị 4
- A. Zenadji ▲ 63'
- J. Goncalves ▲ 63'
- C. Azong ▲ 76'
- N. Perez ▲ 76'
- J. Machado
- A. Benhemine ▼ 62'
- G. Mersch
- Y. Marques
- Y. Godart
- M. Khairane
- Loïc Baal
- L. Fournier ▼ 84'
- H. Far ▼ 62'
- J. Kumbi ▼ 70'
- M. Hasanbegović
Dự bị 4
- B. Abdelkadous ▲ 62'
- Costinha ▲ 62'
- Y. Cervellera ▲ 70'
- L. Tinelli ▲ 84'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
80Ghi được57
33Thủng lưới40
2.16Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai30