US Mondorf-les-Bains
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
UNA Strassen

US Mondorf-les-Bains vs UNA Strassen

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 0-1 UNA Strassen tại BGL Ligue, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 4, UNA Strassen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 1
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Phong độ
WWWWW US Mondorf-les-Bains
WWWWW UNA Strassen
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 E. Agovic · Matheus Souza
  3. 52' Tim Hall
  4. 66' S. Daham A. Bourigeaud
  5. 66' L. Stoltz L. Baal
  6. 68' Zac N. Perez
  7. 68' R. Grym E. Agovic
  8. 80' B. Abdelkadous L. Fournier
  9. 80' B. Romeyns Matheus Souza
  10. 85' J. Kumbi L. Tinelli
  11. 88' D. Pimentel L. Sever
  12. 88' A. Agovic J. Goncalves
  13. 90'+1 Mantene Coulibaly
  14. FT0-1

Đội hình

US Mondorf-les-Bains
  1. 1J. Machado
  2. 6A. Knoepffler
  3. 8A. Bourigeaud ▼ 66'
  4. 9L. Fournier ▼ 80'
  5. 17P. Simon
  6. 19Y. Godart
  7. 23L. Baal ▼ 66'
  8. 27D. Holter
  9. 32M. Deher
  10. 72L. Tinelli ▼ 85'
  11. 94M. Coulibaly

Dự bị 7

  1. 7S. Lopes
  2. 14S. Daham ▲ 66'
  3. 18L. Stoltz ▲ 66'
  4. 22B. Abdelkadous ▲ 80'
  5. 29J. Kumbi ▲ 85'
  6. 30D. Rodrigues
  7. 31A. Ubaldini
UNA Strassen
  1. 7Matheus Souza ▼ 80'
  2. 8J. Goncalves ▼ 88'
  3. 10E. Agovic ▼ 68'
  4. 14A. Sacras
  5. 15R. Delgado
  6. 18D. Dadashev
  7. 25L. Sever ▼ 88'
  8. 30D. Agovic
  9. 34T. Hall
  10. 67K. Ozcan
  11. 90N. Perez ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 3D. Pimentel ▲ 88'
  2. 20A. Agovic ▲ 88'
  3. 22D. Garrido
  4. 27Zac ▲ 68'
  5. 31R. Grym ▲ 68'
  6. 88B. Romeyns ▲ 80'
  7. 94D. Myre

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
51Ghi được58
25Thủng lưới30
1.65Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu