US Mondorf-les-Bains vs UNA Strassen
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 1-1 UNA Strassen tại BGL Ligue, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 4, UNA Strassen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- WWWWW UNA Strassen
- HT0-0
- 46' ▲ H. Far ▼ Loïc Baal
- 46' ▲ A. Zenadji ▼ Bruno Ramírez
- 46' ▲ Vova ▼ J. Goncalves
- 46' M. Hasanbegović 1-0
- 47' 1-1 Matheus
- 49' G. Bernardelli
- 65' ▲ L. Fournier ▼ A. Bourigeaud
- 65' ▲ M. Hasanbegović ▼ J. Kumbi
- 66' ▲ Y. Cervellera ▼ B. Abdelkadous
- 66' ▲ E. Rastoder ▼ D. Schütte
- 66' ▲ C. Azong ▼ Z. Hadji
- 79' ▲ M. Mendes ▼ D. Holter
- 83' P. Simon
- 83' ▲ D. Agović ▼ G. Bernardelli
- 85' Y. Cervellera
- FT1-1
Đội hình
- J. Machado
- A. Benhemine
- P. Simon
- Y. Godart
- A. Ubaldini
- D. Holter ▼ 79'
- Loïc Baal ▼ 46'
- A. Bourigeaud ▼ 65'
- B. Abdelkadous ▼ 66'
- S. Bekkouche
- J. Kumbi ▼ 65'
Dự bị 5
- H. Far ▲ 46'
- L. Fournier ▲ 65'
- M. Hasanbegović ▲ 65'
- Y. Cervellera ▲ 66'
- M. Mendes ▲ 79'
- K. Özcan
- G. Bernardelli ▼ 83'
- D. Schütte ▼ 66'
- D. Bopaka
- D. Myre
- Bruno Ramírez ▼ 46'
- D. Pimentel
- J. Goncalves ▼ 46'
- N. Perez
- Matheus
- Z. Hadji ▼ 66'
Dự bị 5
- A. Zenadji ▲ 46'
- Vova ▲ 46'
- E. Rastoder ▲ 66'
- C. Azong ▲ 66'
- D. Agović ▲ 83'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu37
57Ghi được80
40Thủng lưới33
1.78Bàn thắng mỗi trận2.16
7Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai40