UN Kaerjeng 97 vs AS Jeunesse Esch
Tỷ số chung cuộc: UN Kaerjeng 97 0-2 AS Jeunesse Esch tại BGL Ligue, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UN Kaerjeng 97 thắng 0, hòa 3, AS Jeunesse Esch thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 30
- Phong độ
- LWWLW UN Kaerjeng 97
- LLWWL AS Jeunesse Esch
- 29' 0-1 L. Elshan · D. Jonathans
- HT0-1
- 58' ▲ V. Barbaro ▼ I. Mabwati
- 58' ▲ I. Boutrif ▼ B. Maison
- 62' ▲ E. Lapierre ▼ D. Jonathans
- 62' ▲ L. Weis ▼ L. Nurenberg
- 62' ▲ R. De Oliveira ▼ A. de Sousa
- 72' ▲ N. Ewert ▼ D. Povoa
- 72' ▲ D. Jordao Machado ▼ A. Dieye
- 75' ▲ L. Rodrigues ▼ L. Elshan
- 81' 0-2 T. Mancini · R. Klisurica
- 84' ▲ A. Balde ▼ D. Soares
- 89' ▲ L. Intini ▼ G. Ubaldini
- FT0-2
Đội hình
- 22N. Campos
- 5G. Ubaldini ▼ 89'
- 7B. Maison ▼ 58'
- 9I. Mabwati ▼ 58'
- 11A. Dieye ▼ 72'
- 15L. Carolei
- 16D. Povoa ▼ 72'
- 21R. Moutschen
- 3L. Gerson
- 27Y. Dublin
- 33J. Grbic
Dự bị 7
- 6N. Ewert ▲ 72'
- 10V. Barbaro ▲ 58'
- 23D. Jordao Machado ▲ 72'
- 24J. Tawaba
- 25T. Ragnacci
- 28L. Intini ▲ 89'
- 29I. Boutrif ▲ 58'
- 16S. Englaro
- 6C. Andrade Brites
- 8D. Soares ▼ 84'
- 14D. Andrade
- 4M. Todorovic
- 21L. Nurenberg ▼ 62'
- 24T. Mancini
- 30D. Jonathans ▼ 62'
- 45A. de Sousa ▼ 62'
- 90L. Elshan ▼ 75'
- 92R. Klisurica
Dự bị 6
- 11L. Rodrigues ▲ 75'
- A. Balde ▲ 84'
- 18E. Lapierre ▲ 62'
- 33L. Weis ▲ 62'
- 40M. Janeiro
- 75R. De Oliveira ▲ 62'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
43Ghi được35
48Thủng lưới38
1.43Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai20