AS Jeunesse Esch
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
UN Kaerjeng 97

AS Jeunesse Esch vs UN Kaerjeng 97

Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 3-0 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 7, hòa 3, UN Kaerjeng 97 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 20
Sân vận động
Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
Phong độ
LLWWL AS Jeunesse Esch
LWWLW UN Kaerjeng 97
  1. 39' João Teixeira11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 71' J. Mendes 2-0
  4. 74' B. Klein K. Corral
  5. 74' V. Barbaro S. Rocha
  6. 78' R. Moreira A. Larrière
  7. 78' G. Almeida A. Drif
  8. 80' A. Mogni A. Deidda
  9. 88' A. Mogni11m 3-0
  10. 90' A. Kack T. Nouidra
  11. 90' I. Latic D. Andrade
  12. FT3-0

Đội hình

AS Jeunesse Esch HLV: A. Bordi
  1. A. Amodio
  2. T. Nouidra ▼ 90'
  3. M. Todorović
  4. João Teixeira
  5. A. Larrière ▼ 78'
  6. A. Boury
  7. D. Andrade ▼ 90'
  8. A. Deidda ▼ 80'
  9. A. Drif ▼ 78'
  10. A. Klica
  11. J. Mendes

Dự bị 5

  1. G. Almeida ▲ 78'
  2. R. Moreira ▲ 78'
  3. A. Mogni ▲ 80'
  4. A. Kack ▲ 90'
  5. I. Latic ▲ 90'
UN Kaerjeng 97 HLV: F. Rinaldo
  1. N. Scheidweiler
  2. T. Siebenaler
  3. G. Mura
  4. N. Ewert
  5. E. Lecomte
  6. J. Fostier
  7. O. Baldé
  8. K. Corral ▼ 74'
  9. C. Thiel
  10. S. Rocha ▼ 74'
  11. I. Boutrif

Dự bị 2

  1. B. Klein ▲ 74'
  2. V. Barbaro ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
82Ghi được51
57Thủng lưới60
1.91Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu