AS Jeunesse Esch vs UN Kaerjeng 97
Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 1-1 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 7, hòa 3, UN Kaerjeng 97 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 1
- Phong độ
- LLWWL AS Jeunesse Esch
- LWWLW UN Kaerjeng 97
- 25' Joao Teixeira
- 31' Roni Klisurica
- 45'+3 Joris Belgacem
- HT0-0
- 46' ▲ M. Omosanya ▼ L. Nurenberg
- 60' Robin Moutschen
- 64' ▲ I. Boutrif ▼ Y. Bellali
- 67' ▲ D. Soares ▼ R. Klisurica
- 69' 0-1 B. Maison · J. Bayilu Bonyonya
- 70' Almir Klica
- 72' ▲ I. Mabwati ▼ B. Maison
- 77' ▲ L. Elshan ▼ D. Andrade
- 81' M. Omosanya 1-1
- 87' ▲ B. Klein ▼ Y. Dublin
- 88' ▲ R. Moreira ▼ T. Flick
- 90'+4 Abou Dieye
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Sommer
- 2M. Borger
- 4M. Todorovic
- 5J. Belgacem
- 6C. Andrade Brites
- 7A. Klica
- 14D. Andrade ▼ 77'
- 17J. Teixeira
- 19T. Flick ▼ 88'
- 21L. Nurenberg ▼ 46'
- 92R. Klisurica ▼ 67'
Dự bị 7
- 8D. Soares ▲ 67'
- 16S. Englaro
- 18E. Lapierre
- 24T. Mancini
- 77M. Omosanya ▲ 46'
- 90L. Elshan ▲ 77'
- 99R. Moreira ▲ 88'
- 1C. Gonzalez
- 3L. Gerson
- 5G. Ubaldini
- 6N. Ewert
- 7B. Maison ▼ 72'
- 11A. Dieye
- 13E. Lecomte
- 14J. Bayilu Bonyonya
- 19Y. Bellali ▼ 64'
- 21R. Moutschen
- 27Y. Dublin ▼ 87'
Dự bị 7
- 2I. Albanese
- 9I. Mabwati ▲ 72'
- 12T. Plumereau
- 24J. Tawaba
- 28L. Intini
- 29I. Boutrif ▲ 64'
- 30B. Klein ▲ 87'
Thống kê
04
20
4Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
35Ghi được43
38Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24