AS Jeunesse Esch
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UN Kaerjeng 97

AS Jeunesse Esch vs UN Kaerjeng 97

Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 0-0 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 7, hòa 3, UN Kaerjeng 97 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Sân vận động
Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
Laurent Wilmes
Phong độ
LWWLD AS Jeunesse Esch
WWLWW UN Kaerjeng 97
  1. HT0-0
  2. 61' M. Deruffe D. Seck
  3. 67' Zidane Borges C. Masombo
  4. 70' A. Larriere G. Bernard
  5. 76' L. Alverdi B. Klein
  6. 79' I. Albanese S. Titizian
  7. 83' A. Deidda D. De Sousa
  8. FT0-0

Đội hình

AS Jeunesse Esch HLV: H. Bossi
  1. K. Sommer
  2. E. Lapierre
  3. M. De Taddeo
  4. D. Besch
  5. A. kack
  6. M. Todorovic
  7. D. De Sousa ▼ 83'
  8. L. Duriatti
  9. I. Latic
  10. G. Bernard ▼ 70'
  11. D. Seck ▼ 61'

Dự bị 3

  1. M. Deruffe ▲ 61'
  2. A. Larriere ▲ 70'
  3. A. Deidda ▲ 83'
UN Kaerjeng 97 HLV: M. Thomé
  1. J. Frising
  2. M. Jänisch
  3. N. Fernandes
  4. G. Mura
  5. N. Ewert
  6. P. Junior Sousa
  7. J. Fostier
  8. S. Titizian ▼ 79'
  9. B. Klein ▼ 76'
  10. S. Rocha
  11. C. Masombo ▼ 67'

Dự bị 3

  1. Zidane Borges ▲ 67'
  2. L. Alverdi ▲ 76'
  3. I. Albanese ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
61Ghi được39
47Thủng lưới77
1.79Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu