FC Progrès Niederkorn
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodange 91

FC Progrès Niederkorn vs Rodange 91

Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 1-0 Rodange 91 tại BGL Ligue, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 2, hòa 3, Rodange 91 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 26
Phong độ
WWLLW FC Progrès Niederkorn
LLDLW Rodange 91
  1. HT0-0
  2. 60' O. Natami C. Duarte
  3. 60' V. Peugnet F. Hoxha
  4. 60' K. Corral I. Baradji
  5. 60' F. Bojic K. Schur
  6. 67' Yellow Card
  7. 76' B. C. Mendes M. Messuwe
  8. 76' M. Muzhaqi G. Monteiro Lima
  9. 79' H. Chambon K. Avdusinovic
  10. 82' B. C. Mendes
  11. 84' A. Civovic D. Amiri
  12. 85' O. Natami
  13. 90'+3 M. Camara B. Hend
  14. 90' O. Natami · M. Camara 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

FC Progrès Niederkorn
  1. 11M. Gilgemann
  2. 14C. Sacras
  3. 19Y. Bouche
  4. 23C. Duarte ▼ 60'
  5. 26B. Hend ▼ 90'
  6. 28A. Guett
  7. 31J. Alves Margato
  8. 75F. Hoxha ▼ 60'
  9. 73A. Ahmetxjekaj
  10. 80K. Avdusinovic ▼ 79'
  11. 99I. Baradji ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9H. Chambon ▲ 79'
  2. 10O. Natami ▲ 60'
  3. 17M. Camara ▲ 90'
  4. 27V. Peugnet ▲ 60'
  5. 29M. Oger
  6. 50K. Ndenge
  7. 77K. Corral ▲ 60'
Rodange 91
  1. 2G. Monteiro Lima ▼ 76'
  2. 3W. Peprah
  3. 6L. Rakic
  4. 9K. Schur ▼ 60'
  5. 13B. Lima Lizardo
  6. 16Y. Torres
  7. 19D. Amiri ▼ 84'
  8. 21Y. Montantin
  9. 30M. Messuwe ▼ 76'
  10. 44A. Skenderovic
  11. 99H. Wolf

Dự bị 7

  1. 1K. A. Xerxa Cruz
  2. 5P. Mortas
  3. 7B. C. Mendes ▲ 76'
  4. 8M. Muzhaqi ▲ 76'
  5. 10F. Bojic ▲ 60'
  6. 23A. Civovic ▲ 84'
  7. 48L. Caradonna

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
46Ghi được28
55Thủng lưới65
1.35Bàn thắng mỗi trận0.93
3Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu