Rodange 91
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Progrès Niederkorn

Rodange 91 vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: Rodange 91 0-0 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rodange 91 thắng 0, hòa 3, FC Progrès Niederkorn thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 12
Sân vận động
Stade Joseph Philippart, Rodange
Phong độ
LLDLW Rodange 91
WWLLW FC Progrès Niederkorn
  1. 29' W. Peprah
  2. 39' K. Avdusinovic
  3. HT0-0
  4. 49' O. Natami
  5. 56' F. Hoxha
  6. 65' A. Guett M. Gilgemann
  7. 69' M. Messuwe W. Peprah
  8. 71' Y. Bouche J. Schmid
  9. 81' B. Lima Lizardo D. Amiri
  10. 85' M. G. Traore F. Bojic
  11. 88' Yellow Card
  12. 90'+1 H. Chambon F. Hoxha
  13. FT0-0

Đội hình

Rodange 91
  1. 2G. Monteiro Lima
  2. 3W. Peprah ▼ 69'
  3. 5P. Mortas
  4. 6L. Rakic
  5. 8M. Muzhaqi
  6. 10F. Bojic ▼ 85'
  7. 16Y. Torres
  8. 19D. Amiri ▼ 81'
  9. 21Y. Montantin
  10. 44A. Skenderovic
  11. 99H. Wolf

Dự bị 7

  1. 4Y. Kouadio
  2. 11M. G. Traore ▲ 85'
  3. 13B. Lima Lizardo ▲ 81'
  4. 26V. Bumbar
  5. 30M. Messuwe ▲ 69'
  6. 31E. Sabanovic
  7. 48L. Caradonna
FC Progrès Niederkorn
  1. 7J. Schmid ▼ 71'
  2. 8D. Ahmetxhekaj
  3. 10O. Natami
  4. 11M. Gilgemann ▼ 65'
  5. 13S. Cisse
  6. 16J. Alves Margato
  7. 23C. Duarte
  8. 26B. Hend
  9. 71F. Hoxha ▼ 90'
  10. 73A. Ahmetxjekaj
  11. 80K. Avdusinovic

Dự bị 7

  1. 1S. Flauss
  2. 9H. Chambon ▲ 90'
  3. 17M. Camara
  4. 19Y. Bouche ▲ 71'
  5. 28A. Guett ▲ 65'
  6. 37T. Souchard
  7. 76S. Nigro

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
28Ghi được46
65Thủng lưới55
0.93Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu