UNA Strassen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Progrès Niederkorn

UNA Strassen vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 2-0 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 3, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 20
Phong độ
WWWWW UNA Strassen
WWLLW FC Progrès Niederkorn
  1. 16' M. Camara K. Corral
  2. HT0-0
  3. 46' I. Baradji B. Hend
  4. 52' Vova · B. Romeyns 1-0
  5. 54' C. Sacras
  6. 58' K. Avdusinovic
  7. 58' J. Schmid A. Ahmetxjekaj
  8. 68' R. Perret B. Romeyns
  9. 71' C. Sacras
  10. 71' C. Sacras
  11. 71' A. Zenadji N. Perez
  12. 75' D. Ahmetxhekaj M. Oger
  13. 75' Y. Bouche
  14. 77' A. Sacras A. El Hriti
  15. 77' E. Brandenburger Vova
  16. 80' A. Sacras
  17. 89' A. Zenadji · J. Goncalves 2-0
  18. 90'+3 D. Agovic
  19. FT2-0

Đội hình

UNA Strassen
  1. 67K. Ozcan
  2. 30D. Agovic
  3. 34T. Hall
  4. 10E. Agovic
  5. 39A. El Hriti▼ 77'
  6. 25L. Sever
  7. 8J. Goncalves
  8. 6Vova▼ 77'
  9. 31R. Grym
  10. 90N. Perez▼ 71'
  11. 88B. Romeyns▼ 68'

Dự bị 7

  1. 9A. Zenadji▲ 71'
  2. 14A. Sacras▲ 77'
  3. 20A. Agovic
  4. 22D. Garrido
  5. 23E. Brandenburger▲ 77'
  6. 69R. Perret▲ 68'
  7. N. Axmann
FC Progrès Niederkorn
  1. 31J. Alves Margato
  2. 14C. Sacras
  3. 27V. Peugnet
  4. 28A. Guett
  5. 29M. Oger▼ 75'
  6. 73A. Ahmetxjekaj▼ 58'
  7. 15T. Vion
  8. 10O. Natami
  9. 77K. Corral▼ 16'
  10. 26B. Hend▼ 46'
  11. 80K. Avdusinovic

Dự bị 7

  1. 1S. Flauss
  2. 99I. Baradji▲ 46'
  3. 37T. Souchard
  4. 17M. Camara▲ 16'
  5. 7J. Schmid▲ 58'
  6. 8D. Ahmetxhekaj▲ 75'
  7. 19Y. Bouche▲ 75'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
58Ghi được46
30Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu