UNA Strassen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Progrès Niederkorn

UNA Strassen vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 1-1 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 3, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 9
Sân vận động
Complexe Sportif Jean Wirtz, Strossen
Phong độ
WWWWW UNA Strassen
WWLLW FC Progrès Niederkorn
  1. 35' Matheus
  2. 43' I. Bah
  3. 43' Z. Hadji 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' Vova
  6. 56' N. Perez
  7. 59' D. Schütte D. Agović
  8. 59' Bruno Ramírez N. Perez
  9. 64' K. Mixtur S. Sanali
  10. 67' B. Correia Mendes
  11. 69' C. Azong Z. Hadji
  12. 69' 1-1 I. Bah
  13. 77' D. Schutte
  14. 79' A. Mazuré-Hanus O. Natami
  15. 79' K. Corral I. Bah
  16. 87' C. Baiverlin A. Zenadji
  17. FT1-1

Đội hình

UNA Strassen HLV: Pedro Garcia
  1. K. Özcan
  2. D. Agović ▼ 59'
  3. G. Bernardelli
  4. D. Bopaka
  5. D. Myre
  6. Vova
  7. D. Pimentel
  8. N. Perez ▼ 59'
  9. Matheus
  10. Z. Hadji ▼ 69'
  11. A. Zenadji ▼ 87'

Dự bị 4

  1. D. Schütte ▲ 59'
  2. Bruno Ramírez ▲ 59'
  3. C. Azong ▲ 69'
  4. C. Baiverlin ▲ 87'
FC Progrès Niederkorn HLV: J. Strasser
  1. E. Latik
  2. C. Sacras
  3. H. Karamoko
  4. C. Duarte
  5. L. Jousselin
  6. S. Daham
  7. O. Natami ▼ 79'
  8. A. Ahmetxhekaj
  9. J. Burban
  10. I. Bah ▼ 79'
  11. S. Sanali ▼ 64'

Dự bị 3

  1. K. Mixtur ▲ 64'
  2. A. Mazuré-Hanus ▲ 79'
  3. K. Corral ▲ 79'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
80Ghi được71
33Thủng lưới37
2.16Bàn thắng mỗi trận1.97
19Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu