Mondercange vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: Mondercange 1-2 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mondercange thắng 2, hòa 0, US Mondorf-les-Bains thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Communal, Mondercange
- Phong độ
- LLWLL Mondercange
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- 18' H. Far
- 22' T. Robert
- 24' T. Robert
- 24' T. Robert
- 40' L. Touré 1-0
- 42' 1-1 L. Tinelli
- HT1-1
- 46' L. Baal
- 46' ▲ J. Amadei ▼ N. Rodrigues
- 50' ▲ I. Aucoin ▼ Y. Marques
- 63' ▲ J. Yurtman ▼ Loïc Baal
- 63' ▲ D. Holter ▼ L. Fournier
- 66' ▲ Y. Rocha ▼ L. Houelche
- 71' K. Kintziger
- 75' ▲ M. Bah ▼ Ricky Bea
- 80' J. Amadei
- 81' ▲ Y. Cervellera ▼ L. Tinelli
- 81' ▲ S. Rocha ▼ A. Bourigeaud
- 90'+5 ▲ D. De Matos Coimbra ▼ J. Amadei
- 90'+4 1-2 H. Far
- FT1-2
Đội hình
- A. Alilovic
- K. Kintziger
- L. Houelche ▼ 66'
- N. Rodrigues ▼ 46'
- D. Danhach
- V. Silva Pinto
- L. Touré
- M. Loichot
- T. Robert
- J. Swistek
- Ricky Bea ▼ 75'
Dự bị 4
- J. Amadei ▲ 46'
- Y. Rocha ▲ 66'
- M. Bah ▲ 75'
- D. De Matos Coimbra ▲ 90'
- E. Agovic
- G. Mersch
- Costinha
- Y. Marques ▼ 50'
- M. Khairane
- Loïc Baal ▼ 63'
- L. Tinelli ▼ 81'
- A. Bourigeaud ▼ 81'
- B. Abdelkadous
- L. Fournier ▼ 63'
- H. Far
Dự bị 5
- I. Aucoin ▲ 50'
- J. Yurtman ▲ 63'
- D. Holter ▲ 63'
- Y. Cervellera ▲ 81'
- S. Rocha ▲ 81'
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
28Ghi được57
82Thủng lưới40
0.85Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai30