US Mondorf-les-Bains
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mondercange

US Mondorf-les-Bains vs Mondercange

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 0-2 Mondercange tại BGL Ligue, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 4, hòa 0, Mondercange thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 15
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Phong độ
WWWWW US Mondorf-les-Bains
LLWLL Mondercange
  1. 37' G. Mersch
  2. HT0-0
  3. 51' D. Holter
  4. 58' B. Perkovic
  5. 61' L. Fournier Loïc Baal
  6. 61' J. Kumbi G. Mersch
  7. 68' B. Robert
  8. 70' A. Bourigeaud
  9. 75' D. Holter
  10. 75' D. Holter
  11. 77' 0-1 L. Touré
  12. 78' I. Noumansana B. Perković
  13. 79' J. Amadei
  14. 86' 0-2 J. Amadei
  15. 87' H. Far M. Khairane
  16. 87' L. Tinelli B. Abdelkadous
  17. 89' Y. Rocha R. Klapp
  18. 90'+1 Costinha A. Bourigeaud
  19. 90'+3 Ricky Bea T. Robert
  20. FT0-2

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: D. Zitelli
  1. E. Agovic
  2. A. Benhemine
  3. G. Mersch ▼ 61'
  4. Y. Godart
  5. A. Ubaldini
  6. M. Khairane ▼ 87'
  7. D. Holter
  8. Loïc Baal ▼ 61'
  9. A. Bourigeaud ▼ 90'
  10. B. Abdelkadous ▼ 87'
  11. M. Hasanbegović

Dự bị 5

  1. L. Fournier ▲ 61'
  2. J. Kumbi ▲ 61'
  3. H. Far ▲ 87'
  4. L. Tinelli ▲ 87'
  5. Costinha ▲ 90'
Mondercange HLV: M. Depienne
  1. T. Da Silva
  2. S. Baldé
  3. N. Rodrigues
  4. V. Silva Pinto
  5. L. Marasi
  6. L. Touré
  7. T. Robert ▼ 90'
  8. J. Amadei
  9. R. Klapp ▼ 89'
  10. R. Costa
  11. B. Perković ▼ 78'

Dự bị 3

  1. I. Noumansana ▲ 78'
  2. Y. Rocha ▲ 89'
  3. Ricky Bea ▲ 90'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
57Ghi được28
40Thủng lưới82
1.78Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu