Mondercange vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: Mondercange 3-2 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mondercange thắng 2, hòa 0, US Mondorf-les-Bains thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Communal, Mondercange
- Phong độ
- LLWLL Mondercange
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- 33' Elvis Delgado 1-0
- 39' 1-1 P. Simon
- HT1-1
- 50' M. Fleury11m 2-1
- 61' ▲ F. Taarimte ▼ Y. Cervellera
- 68' ▲ Brandon Soares Rosa ▼ R. Klapp
- 75' ▲ O. Gassama ▼ D. Holter
- 75' ▲ B. Schmit ▼ T. Millimono
- 76' R. Dionisio 3-1
- 78' 3-2 J. Kumbi
- 79' ▲ A. Bekhaled ▼ R. Dionisio
- 79' ▲ A. Konte ▼ B. El-Amraoui
- 90'+1 ▲ G. Pitisci ▼ J. Amadei
- 90'+1 ▲ O. Kaylesiz ▼ Elvis Delgado
- 90' ▲ A. Benhemine ▼ Costinha
- FT3-2
Đội hình
- T. Da Silva
- L. Fall
- S. Baldé
- J. Branca
- B. El-Amraoui ▼ 79'
- A. Drinka
- J. Amadei ▼ 90'
- R. Klapp ▼ 68'
- Elvis Delgado ▼ 90'
- M. Fleury
- R. Dionisio ▼ 79'
Dự bị 5
- Brandon Soares Rosa ▲ 68'
- A. Bekhaled ▲ 79'
- A. Konte ▲ 79'
- G. Pitisci ▲ 90'
- O. Kaylesiz ▲ 90'
- J. Machado
- P. Simon
- Costinha ▼ 90'
- S. Foufoué
- D. Holter ▼ 75'
- B. Abdelkadous
- A. Bourigeaud
- Y. Cervellera ▼ 61'
- J. Kumbi
- S. Bekkouche
- T. Millimono ▼ 75'
Dự bị 4
- F. Taarimte ▲ 61'
- O. Gassama ▲ 75'
- B. Schmit ▲ 75'
- A. Benhemine ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
43Ghi được82
66Thủng lưới64
1.23Bàn thắng mỗi trận2.16
4Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai42